Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 11/12
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Real | 38 | 32 | 4 | 2 | 121 | 32 | 89 | 100 | TTTTT |
2 | Barcelona | 38 | 28 | 7 | 3 | 114 | 29 | 85 | 91 | BTTTH |
3 | Valencia | 38 | 17 | 10 | 11 | 59 | 44 | 15 | 61 | TBTTB |
4 | Malaga | 38 | 17 | 7 | 14 | 54 | 53 | 1 | 58 | HTBBT |
5 | Atlético | 38 | 15 | 11 | 12 | 53 | 46 | 7 | 56 | THHTT |
6 | Levante UD | 38 | 16 | 7 | 15 | 54 | 50 | 4 | 55 | HTBBT |
7 | Osasuna | 38 | 13 | 15 | 10 | 44 | 61 | -17 | 54 | HHBTT |
8 | Mallorca | 38 | 14 | 10 | 14 | 42 | 46 | -4 | 52 | TTTTB |
9 | Sevilla | 38 | 13 | 11 | 14 | 48 | 47 | 1 | 50 | HBBTH |
10 | Bilbao | 38 | 12 | 13 | 13 | 49 | 52 | -3 | 49 | TBBHB |
11 | Getafe | 38 | 12 | 11 | 15 | 40 | 51 | -11 | 47 | BBHHB |
12 | Sociedad | 38 | 12 | 11 | 15 | 46 | 52 | -6 | 47 | HTHBT |
13 | Real Betis | 38 | 13 | 8 | 17 | 47 | 56 | -9 | 47 | BHTBH |
14 | Espanyol Barcelona | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 | 56 | -10 | 46 | BBBBH |
15 | Vallecano | 38 | 13 | 4 | 21 | 53 | 73 | -20 | 43 | BBBBT |
16 | Real Zaragoza | 38 | 12 | 7 | 19 | 36 | 61 | -25 | 43 | BTTTT |
17 | Granada | 38 | 12 | 6 | 20 | 35 | 56 | -21 | 42 | TBTBB |
18 | Villarreal | 38 | 9 | 14 | 15 | 39 | 53 | -14 | 41 | HHTBB |
19 | Sporting de Gijon | 38 | 10 | 7 | 21 | 42 | 69 | -27 | 37 | TTBTB |
20 | Santander | 38 | 4 | 15 | 19 | 28 | 63 | -35 | 27 | BBHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Atlético
Villarreal
Các trận đấu gần nhất- Atlético
Các trận đấu gần nhất- Villarreal
Những trận kế tiếp - Atlético
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Villarreal
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| Atletico | VIL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| Atletico | VIL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 84% 1.39 | 89% 1.03 |
| Tài 1.5 | 71% 1.39 | 74% 1.03 |
| Tài 2.5 | 53% 1.39 | 50% 1.03 |
| Tài 3.5 | 34% 1.39 | 24% 1.03 |
| Tài 4.5 | 16% 1.39 | 5% 1.03 |
| Tài 5.5 | 3% 1.39 | 0% 1.03 |
| Xỉu 0.5 | 16% 1.39 | 11% 1.03 |
| Xỉu 1.5 | 29% 1.39 | 26% 1.03 |
| Xỉu 2.5 | 47% 1.39 | 50% 1.03 |
| Xỉu 3.5 | 66% 1.39 | 76% 1.03 |
| Xỉu 4.5 | 84% 1.39 | 95% 1.03 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.39 | 100% 1.03 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Falcao, Radamel 9 | 34 | 24 | 0 | 0 | 5 | 0.71 |
| TĐ | ![]() Lopez, Adrian 7 | 36 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| H | ![]() Dominguez, Alvaro 18 | 28 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| M | ![]() Diego 22 | 30 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Eduardo Salvio 8 | 31 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Turan, Arda 10 | 33 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Ruben Rodriguez, Marco Gaston 9 | 31 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0.29 |
| M | ![]() Senna, Marcos 19 | 31 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0.16 |
| M | ![]() Valero, Borja 20 | 36 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Nilmar 7 | 21 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Perez, Hernan 11 | 21 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Rossi, Giuseppe 22 | 9 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0.33 |
Sân vận động - Vicente Calderon
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |








