Ngày thi đấu 5
|
18
Tháng 9,2005
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bochum
34199655262966
2
Aachen
34205961362565
3
Cottbus
341610849331658
4
Freiburg
34168104133856
5
Greuther Fürth
34159105142954
6
Karlsruher SC
341581155451053
7
Erzgebirge
34139123836248
8
Burghausen
341211114549-447
9
Paderborn
34137144640646
10
Hansa Rostock
34134174449-543
11
Offenbach
34127154253-1143
12
Eintracht Braunschweig
34134173748-1143
13
Munich
34119144144-342
14
Unterhaching
34126164248-642
15
Dynamo Dresden
34118153945-641
16
1. FC Saarbrücken
34115183763-2638
17
Ahlen
3498173650-1435
18
Siegen
3487193554-1931

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cottbus
Aachen
Các trận đấu gần nhất
COTAAC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

COTAAC
Tài 0.5
82‏%
1.44
91‏%
1.79
Tài 1.5
62‏%
1.44
71‏%
1.79
Tài 2.5
44‏%
1.44
53‏%
1.79
Tài 3.5
29‏%
1.44
32‏%
1.79
Tài 4.5
18‏%
1.44
18‏%
1.79
Tài 5.5
6‏%
1.44
12‏%
1.79
Xỉu 0.5
18‏%
1.44
9‏%
1.79
Xỉu 1.5
38‏%
1.44
29‏%
1.79
Xỉu 2.5
56‏%
1.44
47‏%
1.79
Xỉu 3.5
71‏%
1.44
68‏%
1.79
Xỉu 4.5
82‏%
1.44
82‏%
1.79
Xỉu 5.5
94‏%
1.44
88‏%
1.79

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Radu, Sergiu
0
33120000.36
H
McKenna, Kevin
0
3490000.26
Kioyo, Francis
0
2680000.31
M
Jungnickel, Lars
15
2540000.16
H
da Silva, Vragel
6
3140000.13
M
Gunkel, Daniel
0
2230000.14

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ebbers, Marius
0
28130000.46
Schlaudraff, Jan
0
29110000.38
Rosler, Sascha
0
3280000.25
M
Reghecampf, Laurentiu
23
2560020.24
Meijer, Erik
0
2750000.19
M
Pinto, Sergio
0
3140000.13