Bảng xếp hạng
Liga Nationala 18/19, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 12 | 10 | 2 | 1124-747 | 377 | 22 | TTTBT |
Liga Nationala 18/19, Bảng C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 18 | 17 | 1 | 1887-1233 | 654 | 35 | TTTTT |
Liga Nationala 18/19, Bảng Yellow
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 10 | 8 | 2 | 839-751 | 88 | 18 | TTTBT |
Liga Nationala 18/19, Bảng Blue
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 28 | 26 | 2 | 2818-1949 | 869 | 54 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





