Bán kết
|
21
Tháng 5,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng Xếp Hạng

TFF 2. Lig, nhóm 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Menemenspor
34208676463068
2
Fatih Karagumruk Istanbul
34215855342168
3
Manisa Futbol Kulubu
341711665283762
4
Tuzlaspor
341611757253259
5
Sanliurfaspor
341511848331556
6
Etimesgut
34167114641555
7
Pendik
34149115448651
8
Kirklareli
34129134640645
9
Sivas
34128144953-444
10
Tarsus
34119144853-542
11
Zonguldak
34119143649-1342
12
Mamak
34914113754-1741
13
Bandırmaspor
34108164657-1138
14
Kahramanmaras
34108163854-1638
15
Konya
34813135060-1037
16
Fethiye
34714133540-535
17
Tokatspor
34612162846-1830
18
Darica
3456232679-5321
TFF 2. Lig, nhóm 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ankara Keçiörengücü
34237469244576
2
Kastamonu
34235667234474
3
Samsunspor
34227560253573
4
Sakarya
34209563313269
5
Sariyer
34208656322468
6
Sancaktepe
341581152361653
7
Bodrum
34164145648852
8
Amed
34147134442249
9
Eyupspor
341210125046446
10
Inegol
34136154548-345
11
Usak
34913124039140
12
Gumushanespor
34913124142-140
13
Nigde Anadolu
34910153847-937
14
Ankara Demirspor
3497183650-1434
15
Hacettepe
34712154558-1333
16
Bayrampasa
3489173253-2133
17
Manisaspor
33332728100-72-3
18
Gaziantepspor
3332281189-78-25

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sariyer
Sakarya
Các trận đấu gần nhất
SARSAK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

SARSAK
Tài 0.5
92‏%
1.5
87‏%
1.74
Tài 1.5
71‏%
1.5
67‏%
1.74
Tài 2.5
47‏%
1.5
41‏%
1.74
Tài 3.5
24‏%
1.5
23‏%
1.74
Tài 4.5
8‏%
1.5
13‏%
1.74
Tài 5.5
5‏%
1.5
10‏%
1.74
Xỉu 0.5
8‏%
1.5
13‏%
1.74
Xỉu 1.5
29‏%
1.5
33‏%
1.74
Xỉu 2.5
53‏%
1.5
59‏%
1.74
Xỉu 3.5
76‏%
1.5
77‏%
1.74
Xỉu 4.5
92‏%
1.5
87‏%
1.74
Xỉu 5.5
95‏%
1.5
90‏%
1.74