Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia Hà Lan 2005
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Excelsior Rotterdam | 38 | 22 | 9 | 7 | 68 | 25 | 43 | 75 | TTTTH |
2 | Venlo | 38 | 20 | 8 | 10 | 53 | 34 | 19 | 68 | TTTBT |
3 | FC Volendam | 38 | 19 | 9 | 10 | 59 | 43 | 16 | 66 | TBBTT |
4 | Helmond | 38 | 19 | 7 | 12 | 62 | 55 | 7 | 64 | THTTB |
5 | De Graafschap | 38 | 17 | 11 | 10 | 63 | 51 | 12 | 62 | HHHTT |
6 | FC Emmen | 38 | 18 | 6 | 14 | 68 | 56 | 12 | 60 | HBBBT |
7 | Den Bosch | 38 | 16 | 11 | 11 | 62 | 51 | 11 | 59 | HBBTB |
8 | Haarlem | 38 | 17 | 8 | 13 | 57 | 51 | 6 | 59 | TBBTH |
9 | Dordrecht | 38 | 15 | 11 | 12 | 61 | 45 | 16 | 56 | TBTBT |
10 | AGOVV | 38 | 17 | 5 | 16 | 64 | 62 | 2 | 56 | TTTBB |
11 | Oss | 38 | 15 | 10 | 13 | 51 | 53 | -2 | 55 | TTTBB |
12 | Zwolle | 38 | 15 | 9 | 14 | 57 | 52 | 5 | 54 | BBTBB |
13 | Maastricht | 38 | 13 | 12 | 13 | 53 | 52 | 1 | 51 | BHBTH |
14 | Veendam | 38 | 14 | 9 | 15 | 54 | 60 | -6 | 51 | HBBTT |
15 | SC Cambuur | 38 | 12 | 14 | 12 | 48 | 50 | -2 | 50 | TTTHT |
16 | Telstar | 38 | 9 | 13 | 16 | 37 | 53 | -16 | 40 | BHBBT |
17 | FC Eindhoven | 38 | 11 | 6 | 21 | 53 | 65 | -12 | 39 | BBTHB |
18 | Go Ahead Eagles | 38 | 8 | 11 | 19 | 45 | 70 | -25 | 35 | BTBTB |
19 | Almere | 38 | 7 | 8 | 23 | 50 | 87 | -37 | 29 | BHHBB |
20 | Fortuna Sittard | 38 | 2 | 11 | 25 | 35 | 85 | -50 | 17 | BHBBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Zwolle
Excelsior Rotterdam
Các trận đấu gần nhất- Zwolle
Các trận đấu gần nhất- Excelsior Rotterdam
Những trận kế tiếp - Excelsior Rotterdam
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


FC Groningen
2 thg 5, 202612:45


Excelsior Rotterdam
Đối thủ không mạnh lẫn yếu
3
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ZWO | EXC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| ZWO | EXC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 95% 1.55 | 92% 1.79 |
| Tài 1.5 | 79% 1.55 | 63% 1.79 |
| Tài 2.5 | 60% 1.55 | 50% 1.79 |
| Tài 3.5 | 38% 1.55 | 24% 1.79 |
| Tài 4.5 | 21% 1.55 | 11% 1.79 |
| Tài 5.5 | 7% 1.55 | 5% 1.79 |
| Xỉu 0.5 | 5% 1.55 | 8% 1.79 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.55 | 37% 1.79 |
| Xỉu 2.5 | 40% 1.55 | 50% 1.79 |
| Xỉu 3.5 | 62% 1.55 | 76% 1.79 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.55 | 89% 1.79 |
| Xỉu 5.5 | 93% 1.55 | 95% 1.79 |