Tứ kết
|
25
Tháng 5,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
3
H22:3
33
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Campeonato de Portugal 18/19, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Vizela
32236373136075
2
Fafe
32217459243570
3
Ar Sao Martinho
32209351203169
4
CD Trofens
32207560243667
5
Felgueiras
32204855332264
6
SC Mirandela
32147114941849
7
Gd Chaves B
321381155411447
8
Merelinense
321012103838042
9
CDC Montalegre
321010123750-1340
10
Salgadas
32116154352-939
11
Maria da Fonte
32910134150-937
12
Oliveirense
32107154055-1537
13
AD Os Limianos
32107153145-1437
14
Gdu Torcatense
3285192960-3129
15
Gd Mirandes
3256212653-2721
16
Cc Taipas
3246222764-3718
17
Vilaverdense
3243252879-5115
Giải Campeonato de Portugal 18/19, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Espinho
34209552203269
2
Lourosa
341912352272569
3
Gondomar
341810650222864
4
Agueda
341612643261760
5
Lusit.vildemoinhos
34178959283159
6
Sanjoanense
341510944341055
7
Amarante
341591045281754
8
Coimbroes
341310114339449
9
Maritimo B
341213953401349
10
Uniao SC Paredes
34137144233946
11
Uniao Madeira
34128142835-744
12
Leca FC
34127153441-743
13
FC Pedras Rubras
34915103643-742
14
CD Cinfaes
34118153340-741
15
Gd Gafanha
34114194669-2337
16
Penalva
3477202766-3928
17
Cesarense
34413173755-1825
18
Meda
3402322199-782
Giải Campeonato de Portugal 18/19, Bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leiria
34243759243575
2
U.D. Vilafranquense
34219456223472
3
Anadia
342011352232971
4
Castelo
341711645232262
5
Sintrense
34159104941854
6
Oliveira do Hospital
341313842271552
7
Alverca
34149113933651
8
Caldas
341210123738-146
9
Arc Oleiros
341112113844-645
10
SCU Torreense
341111123636044
11
Fatima
34127153846-843
12
Loures
34118153331241
13
Sertanense
3481793236-441
14
Nogueirense
34118153239-741
15
CF Santa Iria
3498173555-2035
16
Alcains
3458212148-2723
17
Gd Peniche
3458212251-2923
18
AD Macao
3436252069-4915
Giải Campeonato de Portugal 18/19, Bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Praiense
34245557213677
2
Casa Pia Lisbon
342311071294270
3
Real Queluz
34209561223969
4
Clube de Lisboa
341810644222264
5
Olhanense
34196969343563
6
Amora FC
341861049361360
7
1 Dezembro
34149114840851
8
Armacenenses
34131294244-251
9
Louletano
34121483730750
10
Olimpico Montijo
34147135041949
11
Ideal
341211114039147
12
Pinhalnovense
34129135154-345
13
Sacavenense
34109155049139
14
Vasco da Gama
3496193761-2433
15
Moura
3479184565-2030
16
Angrense
3479182955-2630
17
FC Ferreiras
3438232277-5517
18
Redondense FC
34023221104-832

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
LFCLEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LFCLEI
Tài 0.5
83‏%
1.5
97‏%
1.74
Tài 1.5
72‏%
1.5
71‏%
1.74
Tài 2.5
47‏%
1.5
47‏%
1.74
Tài 3.5
19‏%
1.5
24‏%
1.74
Tài 4.5
11‏%
1.5
8‏%
1.74
Tài 5.5
6‏%
1.5
0‏%
1.74
Xỉu 0.5
17‏%
1.5
3‏%
1.74
Xỉu 1.5
28‏%
1.5
29‏%
1.74
Xỉu 2.5
53‏%
1.5
53‏%
1.74
Xỉu 3.5
81‏%
1.5
76‏%
1.74
Xỉu 4.5
89‏%
1.5
92‏%
1.74
Xỉu 5.5
94‏%
1.5
100‏%
1.74