Ngày thi đấu 26
|
19
Tháng 3,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
20
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bochum
34199655262966
2
Aachen
34205961362565
3
Cottbus
341610849331658
4
Freiburg
34168104133856
5
Greuther Fürth
34159105142954
6
Karlsruher SC
341581155451053
7
Erzgebirge
34139123836248
8
Burghausen
341211114549-447
9
Paderborn
34137144640646
10
Hansa Rostock
34134174449-543
11
Offenbach
34127154253-1143
12
Eintracht Braunschweig
34134173748-1143
13
Munich
34119144144-342
14
Unterhaching
34126164248-642
15
Dynamo Dresden
34118153945-641
16
1. FC Saarbrücken
34115183763-2638
17
Ahlen
3498173650-1435
18
Siegen
3487193554-1931

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bochum
Eintracht Braunschweig
Các trận đấu gần nhất
BOCEBS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BOCEBS
Tài 0.5
85‏%
1.62
94‏%
1.09
Tài 1.5
59‏%
1.62
65‏%
1.09
Tài 2.5
47‏%
1.62
47‏%
1.09
Tài 3.5
35‏%
1.62
21‏%
1.09
Tài 4.5
9‏%
1.62
15‏%
1.09
Tài 5.5
3‏%
1.62
6‏%
1.09
Xỉu 0.5
15‏%
1.62
6‏%
1.09
Xỉu 1.5
41‏%
1.62
35‏%
1.09
Xỉu 2.5
53‏%
1.62
53‏%
1.09
Xỉu 3.5
65‏%
1.62
79‏%
1.09
Xỉu 4.5
91‏%
1.62
85‏%
1.09
Xỉu 5.5
97‏%
1.62
94‏%
1.09

Các cầu thủ
-
Bochum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Edu
22
33120030.36
M
Misimovic, Zvjezdan
16
31110010.35
H
Van Hout, Joris
0
2560000.24
Bechmann, Tommy
7
2440000.17
H
Meichelbeck, Martin
3
2030000.15
M
Imhof, Daniel
15
3330000.09

Các cầu thủ
-
Eintracht Braunschweig

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Bick, Patrick
3080020.27
Kuru, Ahmet
0
2970000.24
M
Graf, Daniel
2660000.23
Rische, Jurgen
3450000.15
Fuchs, Lars
2340000.17
M
Holsing, Finn
0
2220000.09