Ngày thi đấu 29
|
09
Tháng 4,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H13:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bochum
34199655262966
2
Aachen
34205961362565
3
Cottbus
341610849331658
4
Freiburg
34168104133856
5
Greuther Fürth
34159105142954
6
Karlsruher SC
341581155451053
7
Erzgebirge
34139123836248
8
Burghausen
341211114549-447
9
Paderborn
34137144640646
10
Hansa Rostock
34134174449-543
11
Offenbach
34127154253-1143
12
Eintracht Braunschweig
34134173748-1143
13
Munich
34119144144-342
14
Unterhaching
34126164248-642
15
Dynamo Dresden
34118153945-641
16
1. FC Saarbrücken
34115183763-2638
17
Ahlen
3498173650-1435
18
Siegen
3487193554-1931

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken
Các trận đấu gần nhất
HANFCS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HANFCS
Tài 0.5
97‏%
1.29
91‏%
1.09
Tài 1.5
76‏%
1.29
76‏%
1.09
Tài 2.5
53‏%
1.29
59‏%
1.09
Tài 3.5
29‏%
1.29
35‏%
1.09
Tài 4.5
15‏%
1.29
15‏%
1.09
Tài 5.5
3‏%
1.29
9‏%
1.09
Xỉu 0.5
3‏%
1.29
9‏%
1.09
Xỉu 1.5
24‏%
1.29
24‏%
1.09
Xỉu 2.5
47‏%
1.29
41‏%
1.09
Xỉu 3.5
71‏%
1.29
65‏%
1.09
Xỉu 4.5
85‏%
1.29
85‏%
1.09
Xỉu 5.5
97‏%
1.29
91‏%
1.09

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schied, Marcel
24
3390000.27
Kern, Enrico
9
1780000.47
Prica, Rade
11
3050000.17
Arvidsson, Magnus
15
2640000.15
Di Salvo, Antonio
19
1730000.18
M
Hansen, Kevin
31
1220000.17

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bencik, Henrich
0
3080000.27
Amri, Chadli
0
2560000.24
Jager, Jonathan
0
1150000.45
Ortulu, Yilmaz
3050000.17
Hadji, Mustapha
10
3040000.13
M
Demai, Aimen
0
3230000.09