Ngày thi đấu 21
|
21
Tháng 1,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
27
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải hạng nhì quốc gia 11/12, Bảng I
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real Madrid Castilla
38239677364178
2
CD Tenerife
3818101051321964
3
CD Lugo
381616655411464
4
Albacete
381891156371963
5
Atlético Madrid B
381515858382060
6
Real Oviedo
38186145043760
7
Rayo Vallecano B
38168145349456
8
Getafe B
381411136063-353
9
La Roda
381310154445-149
10
Sporting Atletico
381115124245-348
11
Coruxo
381113143748-1146
12
CD Leganés
381015135050045
13
Luanco
381112154053-1345
14
San Sebastian Reyes
381111163647-1144
15
Alcala
38917124047-744
16
Conquense
38917124441344
17
Toledo
381012163742-542
18
Atletico Coruna Montaneros
381010184463-1940
19
Vecindario
38109193766-2939
20
Celta Fortuna
38911184267-2538
Giải hạng nhì quốc gia 11/12, Bảng II
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
CD Mirandes
382313255223382
2
SD Ponferradina
38228865343174
3
SD Eibar
381715646351166
4
SD Amorebieta
381614850351562
5
UD Logrones
381791252381460
6
Alavés
381417764392559
7
Guijuelo
381610124544158
8
Athletic Bilbao B
381413114739855
9
Salamanca
381410145048252
10
Sestao
38149155252051
11
Zamora
381213134137449
12
Real Sociedad B
38139165052-248
13
Osasuna B
38139164956-748
14
Irun
381212144543248
15
Torrelavega
381210163950-1146
16
Palencia
381210163246-1446
17
Arandina
38912173852-1439
18
Segoviana
3879224070-3030
19
Lemona
38611212660-3429
20
Burgos CF
3877242963-3428
Giải hạng nhì quốc gia 11/12, Bảng III
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Atletico Baleares
38219865392672
2
Orihuela
381814650331768
3
Huracan
381812848301866
4
Badalona
381811948262265
5
Maresme FC
3818101044281664
6
L'Hospitalet
3817111046341262
7
Lleida
3816111150401059
8
Reus
381512114337657
9
Olimpic de Xativa
3815121141281357
10
Sant Andreu
381411134744353
11
Teruel
381216104543252
12
Mallorca B
38149154947251
13
Valencia Mestalla
381311145254-250
14
Ontinyent
381310153944-549
15
Denia
38138173938147
16
Zaragoza Aragon
381111164660-1444
17
Andorra
38117204055-1540
18
Gandia
38813173449-1537
19
Manacor
3866263974-3524
20
Sporting Mahones
3854291375-6216
Giải hạng nhì quốc gia 11/12, Bảng IV
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Cadiz
382113462233976
2
Linense
38219857332472
3
Lucena
38219853302372
4
Jaen
381913648311770
5
Melilla
3818101050331764
6
Lepe
38187134335861
7
Cacereno
381516748331561
8
Betis Balompie
38185155859-159
9
Villanovense
38177145352158
10
Sevilla Atletico
3815101356451155
11
Puertollano
381312134649-351
12
Badajoz
38148166058250
13
Almeria B
381311145060-1050
14
Ceuta
381310154749-249
15
Ecija
381113143336-346
16
Lorca Atletico
381012163952-1342
17
Roquetas
38118193455-2141
18
LA UNION ATLETICO
38108203349-1638
19
Villanueva
38211251642-2614
20
Ejido
3824321375-6210

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ceuta
Cadiz
Các trận đấu gần nhất
CEUCAD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CEUCAD
Tài 0.5
92‏%
1.24
77‏%
1.52
Tài 1.5
71‏%
1.24
66‏%
1.52
Tài 2.5
45‏%
1.24
45‏%
1.52
Tài 3.5
21‏%
1.24
27‏%
1.52
Tài 4.5
13‏%
1.24
9‏%
1.52
Tài 5.5
8‏%
1.24
5‏%
1.52
Xỉu 0.5
8‏%
1.24
23‏%
1.52
Xỉu 1.5
29‏%
1.24
34‏%
1.52
Xỉu 2.5
55‏%
1.24
55‏%
1.52
Xỉu 3.5
79‏%
1.24
73‏%
1.52
Xỉu 4.5
87‏%
1.24
91‏%
1.52
Xỉu 5.5
92‏%
1.24
95‏%
1.52