Ngày thi đấu 7
|
29
Tháng 9,2019
|
Sân vận động
Vitoria-Gasteiz
|
Sức chứa
19840
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
53
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38269370254587
2
Barcelona
38257686384882
3
Atlético
381816451272470
4
Sevilla
381913654342070
5
Villarreal
381861463491460
6
Sociedad
38168145648856
7
Granada
38168145245756
8
Getafe
381412124337654
9
Valencia
381411134653-753
10
Osasuna
381313124654-852
11
Bilbao
381312134138351
12
Levante UD
38147174753-649
13
Real Valladolid CF
38915143243-1142
14
SD Eibar
38119183956-1742
15
Real Betis
381011174860-1241
16
Alavés
38109193459-2539
17
Celta Vigo
38716153749-1237
18
CD Leganés
38812183051-2136
19
Mallorca
3896234065-2533
20
Espanyol Barcelona
38510232758-3125

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Alavés
Mallorca
Các trận đấu gần nhất
ALAMAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ALAMAL
Tài 0.5
95‏%
0.89
97‏%
1.05
Tài 1.5
79‏%
0.89
74‏%
1.05
Tài 2.5
39‏%
0.89
50‏%
1.05
Tài 3.5
13‏%
0.89
29‏%
1.05
Tài 4.5
13‏%
0.89
13‏%
1.05
Tài 5.5
5‏%
0.89
11‏%
1.05
Xỉu 0.5
5‏%
0.89
3‏%
1.05
Xỉu 1.5
21‏%
0.89
26‏%
1.05
Xỉu 2.5
61‏%
0.89
50‏%
1.05
Xỉu 3.5
87‏%
0.89
71‏%
1.05
Xỉu 4.5
87‏%
0.89
87‏%
1.05
Xỉu 5.5
95‏%
0.89
89‏%
1.05

Các cầu thủ
-
Alavés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Perez, Lucas
7
34110450.32
Joselu
9
36110610.31
H
Ely, Rodrigo
4
2520100.08
H
Vidal, Aleix
18
2920100.07
Mendez, Edgar
17
1610100.06
H
Magallan, Lisandro
6
1710000.06

Các cầu thủ
-
Mallorca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Budimir, Ante
22
35130120.37
Hernandez, Cucho
29
2250100.23
M
Sevilla, Salva
8
3550220.14
M
Rodriguez, Dani
14
3750010.14
Junior, Lago
11
3540230.11
M
Take
26
3540300.11

Sân vận động - Estadio de Mendizorroza

Bàn Thắng Hiệp Một
13
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận12.073
Tổng Số Thẻ110
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc157