Ngày thi đấu 4
|
06
Tháng 9,2019
|
Sân vận động
Santander
|
Sức chứa
22308
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
1
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 22
67
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải La Liga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SD Huesca
422171455421370
2
Cadiz
4219121150391169
3
Real Zaragoza
421811135953665
4
Almería
4217131262431964
5
Girona
421712134843563
6
Elche CF
421613135244861
7
Vallecano
421321860501060
8
CF Fuenlabrada
421515124740760
9
Las Palmas
421415134946357
10
AD Alcorcón
421318115250257
11
CD Mirandes
421317125559-456
12
CD Tenerife
421413155046455
13
Sporting de Gijon
421412164038254
14
Malaga
421120113533253
15
Real Oviedo
421314154953-453
16
CD Lugo
421216144354-1152
17
Albacete
421313163646-1052
18
SD Ponferradina
421215154550-551
19
RC Deportivo de La Coruña
421215154360-1751
20
Numancia
421311184553-850
21
Extremadura
421013194359-1643
22
Santander
42518193956-1733

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Santander
Cadiz
Các trận đấu gần nhất
SANCAD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
2.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SANCAD
Tài 0.5
90‏%
0.93
90‏%
1.19
Tài 1.5
74‏%
0.93
67‏%
1.19
Tài 2.5
40‏%
0.93
36‏%
1.19
Tài 3.5
17‏%
0.93
10‏%
1.19
Tài 4.5
2‏%
0.93
5‏%
1.19
Tài 5.5
2‏%
0.93
5‏%
1.19
Xỉu 0.5
10‏%
0.93
10‏%
1.19
Xỉu 1.5
26‏%
0.93
33‏%
1.19
Xỉu 2.5
60‏%
0.93
64‏%
1.19
Xỉu 3.5
83‏%
0.93
90‏%
1.19
Xỉu 4.5
98‏%
0.93
95‏%
1.19
Xỉu 5.5
98‏%
0.93
95‏%
1.19

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Cejudo Carmona, Alvaro
10
2990200.31
M
Yoda, Karim
19
2070300.35
Guillermo
19
1330200.23
H
Marong Krubally, Nuha
14
1730100.18
M
Lombardo, Enzo
17
2930100.10
Rodriguez, David
15
2720010.07

Các cầu thủ
-
Cadiz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Alex
8
41130980.32
Lozano, Choco
9
33100400.30
Perea, Alberto
10
3350000.15
Nano
23
2930200.10
Querol, David
9
620100.33
H
Mauro, Marcos
4
1720100.12

Sân vận động - El Sardinero

Bàn Thắng Hiệp Một
18
34.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
66.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ112
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc169