Ngày thi đấu 23
|
15
Tháng 1,2020
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20724
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H11:1
18
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
21
/ 22
0
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải La Liga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SD Huesca
422171455421370
2
Cadiz
4219121150391169
3
Real Zaragoza
421811135953665
4
Almería
4217131262431964
5
Girona
421712134843563
6
Elche CF
421613135244861
7
Vallecano
421321860501060
8
CF Fuenlabrada
421515124740760
9
Las Palmas
421415134946357
10
AD Alcorcón
421318115250257
11
CD Mirandes
421317125559-456
12
CD Tenerife
421413155046455
13
Sporting de Gijon
421412164038254
14
Malaga
421120113533253
15
Real Oviedo
421314154953-453
16
CD Lugo
421216144354-1152
17
Albacete
421313163646-1052
18
SD Ponferradina
421215154550-551
19
RC Deportivo de La Coruña
421215154360-1751
20
Numancia
421311184553-850
21
Extremadura
421013194359-1643
22
Santander
42518193956-1733

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cadiz
CD Mirandes
Các trận đấu gần nhất
CADMIR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CADMIR
Tài 0.5
90‏%
1.19
90‏%
1.31
Tài 1.5
67‏%
1.19
81‏%
1.31
Tài 2.5
36‏%
1.19
57‏%
1.31
Tài 3.5
10‏%
1.19
29‏%
1.31
Tài 4.5
5‏%
1.19
10‏%
1.31
Tài 5.5
5‏%
1.19
5‏%
1.31
Xỉu 0.5
10‏%
1.19
10‏%
1.31
Xỉu 1.5
33‏%
1.19
19‏%
1.31
Xỉu 2.5
64‏%
1.19
43‏%
1.31
Xỉu 3.5
90‏%
1.19
71‏%
1.31
Xỉu 4.5
95‏%
1.19
90‏%
1.31
Xỉu 5.5
95‏%
1.19
95‏%
1.31

Các cầu thủ
-
Cadiz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Alex
8
41130980.32
Lozano, Choco
9
33100400.30
Perea, Alberto
10
3350000.15
Nano
23
2930200.10
Querol, David
9
620100.33
H
Mauro, Marcos
4
1720100.12

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Merquelanz, Martin
11
34140640.41
Andre, Marcos
22
38120210.32
Aias, Matheus
9
2660320.23
M
Rey, Alvaro
10
3240210.13
Barco Vilar, Mario
18
1430200.21
M
Vicente, Inigo
17
3030000.10

Sân vận động - Estadio Ramon de Carranza

Bàn Thắng Hiệp Một
14
31.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
68.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận745
Tổng Số Thẻ103
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc200