Ngày thi đấu 26
|
01
Tháng 2,2020
|
Sân vận động
La Coruna
|
Sức chứa
32490
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
3
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 22
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải La Liga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SD Huesca
422171455421370
2
Cadiz
4219121150391169
3
Real Zaragoza
421811135953665
4
Almería
4217131262431964
5
Girona
421712134843563
6
Elche CF
421613135244861
7
Vallecano
421321860501060
8
CF Fuenlabrada
421515124740760
9
Las Palmas
421415134946357
10
AD Alcorcón
421318115250257
11
CD Mirandes
421317125559-456
12
CD Tenerife
421413155046455
13
Sporting de Gijon
421412164038254
14
Malaga
421120113533253
15
Real Oviedo
421314154953-453
16
CD Lugo
421216144354-1152
17
Albacete
421313163646-1052
18
SD Ponferradina
421215154550-551
19
RC Deportivo de La Coruña
421215154360-1751
20
Numancia
421311184553-850
21
Extremadura
421013194359-1643
22
Santander
42518193956-1733

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

RC Deportivo de La Coruña
Las Palmas
Các trận đấu gần nhất
DEPLPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

DEPLPA
Tài 0.5
86‏%
1.02
88‏%
1.17
Tài 1.5
67‏%
1.02
67‏%
1.17
Tài 2.5
48‏%
1.02
40‏%
1.17
Tài 3.5
31‏%
1.02
21‏%
1.17
Tài 4.5
10‏%
1.02
7‏%
1.17
Tài 5.5
5‏%
1.02
2‏%
1.17
Xỉu 0.5
14‏%
1.02
12‏%
1.17
Xỉu 1.5
33‏%
1.02
33‏%
1.17
Xỉu 2.5
52‏%
1.02
60‏%
1.17
Xỉu 3.5
69‏%
1.02
79‏%
1.17
Xỉu 4.5
90‏%
1.02
93‏%
1.17
Xỉu 5.5
95‏%
1.02
98‏%
1.17

Các cầu thủ
-
RC Deportivo de La Coruña

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mollejo, Victor
11
3660100.17
M
Aketxe, Ager
10
3860220.16
Merino, Sabin
16
1850200.28
Santos, Christian
9
2650200.19
Kone, Mamadou
19
2130210.14
Beauvue, Claudio
20
1120110.18

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Castro, Ruben
7
20120640.60
M
Viera, Jonathan
21
13100330.77
Jose Narvaez, Juan
12
2870200.25
Pekhart, Tomas
17
1650110.31
M
Pedri
0
3240200.13
M
Ramirez, Benito
11
2420100.08

Sân vận động - Riazor

Bàn Thắng Hiệp Một
18
34.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
66.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ80
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc183