Ngày thi đấu 28
|
16
Tháng 2,2020
|
Sân vận động
Santander
|
Sức chứa
22308
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
1
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 22
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải La Liga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SD Huesca
422171455421370
2
Cadiz
4219121150391169
3
Real Zaragoza
421811135953665
4
Almería
4217131262431964
5
Girona
421712134843563
6
Elche CF
421613135244861
7
Vallecano
421321860501060
8
CF Fuenlabrada
421515124740760
9
Las Palmas
421415134946357
10
AD Alcorcón
421318115250257
11
CD Mirandes
421317125559-456
12
CD Tenerife
421413155046455
13
Sporting de Gijon
421412164038254
14
Malaga
421120113533253
15
Real Oviedo
421314154953-453
16
CD Lugo
421216144354-1152
17
Albacete
421313163646-1052
18
SD Ponferradina
421215154550-551
19
RC Deportivo de La Coruña
421215154360-1751
20
Numancia
421311184553-850
21
Extremadura
421013194359-1643
22
Santander
42518193956-1733

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Santander
Sporting de Gijon
Các trận đấu gần nhất
SANGIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SANGIJ
Tài 0.5
90‏%
0.93
88‏%
0.95
Tài 1.5
74‏%
0.93
57‏%
0.95
Tài 2.5
40‏%
0.93
21‏%
0.95
Tài 3.5
17‏%
0.93
14‏%
0.95
Tài 4.5
2‏%
0.93
2‏%
0.95
Tài 5.5
2‏%
0.93
2‏%
0.95
Xỉu 0.5
10‏%
0.93
12‏%
0.95
Xỉu 1.5
26‏%
0.93
43‏%
0.95
Xỉu 2.5
60‏%
0.93
79‏%
0.95
Xỉu 3.5
83‏%
0.93
86‏%
0.95
Xỉu 4.5
98‏%
0.93
98‏%
0.95
Xỉu 5.5
98‏%
0.93
98‏%
0.95

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Cejudo Carmona, Alvaro
10
2990200.31
M
Yoda, Karim
19
2070300.35
Guillermo
19
1330200.23
H
Marong Krubally, Nuha
14
1730100.18
M
Lombardo, Enzo
17
2930100.10
Rodriguez, David
15
2720010.07

Các cầu thủ
-
Sporting de Gijon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aitor
7
3060100.20
Djurdjevic, Uros
23
3360400.18
Vazquez, Alvaro
9
3350200.15
M
Mendez, Nacho
10
2530100.12
Murilo
11
1620000.13
M
Diaz, Pedro
8
2620200.08

Sân vận động - El Sardinero

Bàn Thắng Hiệp Một
18
34.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
66.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ112
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc169