Ngày thi đấu 29
|
23
Tháng 2,2020
|
Sân vận động
Saragossa
|
Sức chứa
33608
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H12:1
21
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 22
13
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải La Liga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SD Huesca
422171455421370
2
Cadiz
4219121150391169
3
Real Zaragoza
421811135953665
4
Almería
4217131262431964
5
Girona
421712134843563
6
Elche CF
421613135244861
7
Vallecano
421321860501060
8
CF Fuenlabrada
421515124740760
9
Las Palmas
421415134946357
10
AD Alcorcón
421318115250257
11
CD Mirandes
421317125559-456
12
CD Tenerife
421413155046455
13
Sporting de Gijon
421412164038254
14
Malaga
421120113533253
15
Real Oviedo
421314154953-453
16
CD Lugo
421216144354-1152
17
Albacete
421313163646-1052
18
SD Ponferradina
421215154550-551
19
RC Deportivo de La Coruña
421215154360-1751
20
Numancia
421311184553-850
21
Extremadura
421013194359-1643
22
Santander
42518193956-1733

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Zaragoza
RC Deportivo de La Coruña
Các trận đấu gần nhất
ZARDEP
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ZARDEP
Tài 0.5
93‏%
1.34
86‏%
1.02
Tài 1.5
70‏%
1.34
67‏%
1.02
Tài 2.5
48‏%
1.34
48‏%
1.02
Tài 3.5
30‏%
1.34
31‏%
1.02
Tài 4.5
9‏%
1.34
10‏%
1.02
Tài 5.5
7‏%
1.34
5‏%
1.02
Xỉu 0.5
7‏%
1.34
14‏%
1.02
Xỉu 1.5
30‏%
1.34
33‏%
1.02
Xỉu 2.5
52‏%
1.34
52‏%
1.02
Xỉu 3.5
70‏%
1.34
69‏%
1.02
Xỉu 4.5
91‏%
1.34
90‏%
1.02
Xỉu 5.5
93‏%
1.34
95‏%
1.02

Các cầu thủ
-
Real Zaragoza

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Suarez, Luis
26
371801030.49
Linares Colera, Miguel
7
2450200.21
M
Guti, Raul
14
3850100.13
M
Ros, Javi
10
2140330.19
M
Puado, Javi
11
2140100.19
M
Kagawa, Shinji
23
3240110.13

Các cầu thủ
-
RC Deportivo de La Coruña

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mollejo, Victor
11
3660100.17
M
Aketxe, Ager
10
3860220.16
Merino, Sabin
16
1850200.28
Santos, Christian
9
2650200.19
Kone, Mamadou
19
2130210.14
Beauvue, Claudio
20
1120110.18

Sân vận động - La Romareda

Bàn Thắng Hiệp Một
20
35.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
64.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận2.196
Tổng Số Thẻ102
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc193