Bảng xếp hạng|Giải Pro A 19/20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Jena | 27 | 18 | 9 | 2248-2244 | 4 | 36 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 28 | 16 | 12 | 2277-2218 | 59 | 32 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Jena | 27 | 18 | 9 | 2248-2244 | 4 | 36 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 28 | 16 | 12 | 2277-2218 | 59 | 32 | TBTTB |