Bảng xếp hạng|Giải Pro A 19/20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Jena | 27 | 18 | 9 | 2248-2244 | 4 | 36 | TTTTB |
13 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 27 | 12 | 15 | 2161-2189 | -28 | 24 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Jena | 27 | 18 | 9 | 2248-2244 | 4 | 36 | TTTTB |
13 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 27 | 12 | 15 | 2161-2189 | -28 | 24 | BTBBT |