Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Brighton
Các trận đấu gần nhất- Sunderland AFC
Những trận kế tiếp - Sunderland AFC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BRI | SUN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 0 0 / 1 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 0 0 / 1 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 0.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 0.00 0 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 0% 0 / 1 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 1 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 1 |
Tài/Xỉu
| BRI | SUN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 67% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 1.5 | 33% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 2.5 | 33% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 3.5 | 0% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 4.5 | 0% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 5.5 | 0% 0.67 | 0% 0 |
| Xỉu 0.5 | 33% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 1.5 | 67% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 2.5 | 67% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 3.5 | 100% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 4.5 | 100% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.67 | 100% 0 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Barnes, Ashley 9 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2.00 |
| TĐ | ![]() Mackail-Smith, Craig 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
No players with goals



