Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 19/20
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Istanbul Basaksehir FK | 34 | 20 | 9 | 5 | 65 | 34 | 31 | 69 | TTBTB |
2 | Trabzonspor | 34 | 18 | 11 | 5 | 76 | 42 | 34 | 65 | THBBT |
3 | Besiktas Istanbul | 34 | 19 | 5 | 10 | 59 | 40 | 19 | 62 | BTTTT |
4 | Sivasspor | 34 | 17 | 9 | 8 | 55 | 38 | 17 | 60 | HBTTB |
5 | Alanyaspor | 34 | 16 | 9 | 9 | 61 | 37 | 24 | 57 | TTBTT |
6 | Galatasaray | 34 | 15 | 11 | 8 | 55 | 37 | 18 | 56 | BBBTH |
7 | Fenerbahce Istanbul | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 46 | 12 | 53 | THBBT |
8 | Gaziantep FK | 34 | 11 | 13 | 10 | 49 | 50 | -1 | 46 | TTHHT |
9 | Antalyaspor | 34 | 11 | 12 | 11 | 41 | 52 | -11 | 45 | BHTTH |
10 | Kasimpasa Istanbul | 34 | 12 | 7 | 15 | 53 | 58 | -5 | 43 | HBTHT |
11 | Goztepe Izmir | 34 | 11 | 9 | 14 | 44 | 49 | -5 | 42 | BHBBT |
12 | Genclerbirligi SK | 34 | 9 | 9 | 16 | 39 | 56 | -17 | 36 | HHTBB |
13 | Konyaspor | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 | 52 | -16 | 36 | TBTTB |
14 | Denizlispor | 34 | 9 | 8 | 17 | 31 | 48 | -17 | 35 | BBTBB |
15 | Caykur Rizespor | 34 | 10 | 5 | 19 | 38 | 57 | -19 | 35 | BTBTB |
16 | Yeni Malatyaspor | 34 | 8 | 8 | 18 | 44 | 51 | -7 | 32 | HTBBB |
17 | Kayserispor | 34 | 8 | 8 | 18 | 40 | 72 | -32 | 32 | TBHBB |
18 | MKE Ankaragucu | 34 | 7 | 11 | 16 | 31 | 56 | -25 | 32 | BHTBT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Fenerbahce Istanbul
Gaziantep FK
Các trận đấu gần nhất- Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Gaziantep FK
Những trận kế tiếp - Fenerbahce Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig|
Ngày thi đấu 32


Fenerbahce Istanbul
2 thg 5, 202613:00


Istanbul Basaksehir FK
Đối tương đối mạnh
4
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FEI | GAZ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| FEI | GAZ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.71 | 97% 1.44 |
| Tài 1.5 | 85% 1.71 | 85% 1.44 |
| Tài 2.5 | 65% 1.71 | 47% 1.44 |
| Tài 3.5 | 38% 1.71 | 29% 1.44 |
| Tài 4.5 | 15% 1.71 | 21% 1.44 |
| Tài 5.5 | 6% 1.71 | 9% 1.44 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.71 | 3% 1.44 |
| Xỉu 1.5 | 15% 1.71 | 15% 1.44 |
| Xỉu 2.5 | 35% 1.71 | 53% 1.44 |
| Xỉu 3.5 | 62% 1.71 | 71% 1.44 |
| Xỉu 4.5 | 85% 1.71 | 79% 1.44 |
| Xỉu 5.5 | 94% 1.71 | 91% 1.44 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Muriqi, Vedat 94 | 32 | 15 | 0 | 5 | 3 | 0.47 |
| TĐ | ![]() Kruse, Max 10 | 20 | 7 | 0 | 2 | 3 | 0.35 |
| M | ![]() Tufan, Ozan 7 | 33 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.18 |
| H | ![]() Aziz, Serdar 0 | 22 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0.18 |
| H | ![]() Kadioglu, Ferdi 7 | 23 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Rodrigues, Garry 62 | 26 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kayode, Olarenwaju 10 | 27 | 10 | 0 | 2 | 3 | 0.37 |
| M | ![]() Maxim, Alexandru 44 | 15 | 7 | 0 | 2 | 3 | 0.47 |
| TĐ | ![]() Twumasi, Patrick 27 | 26 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0.23 |
| H | ![]() Djilobodji, Papy 3 | 33 | 6 | 0 | 3 | 0 | 0.18 |
| M | ![]() Vural, Guray 11 | 29 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Demir, Muhammet 10 | 22 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
Sân vận động - Sukru Saracoglu Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
33
52.4%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
47.6%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 11) |
| Khán giả trên trận | 4.615 |
| Tổng Số Thẻ | 95 |
| Tổng số bàn thắng | 63 |
| Tổng Phạt Góc | 158 |







