Ngày thi đấu 1
|
19
Tháng 8,2019
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50530
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H13:0
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 19/20

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Istanbul Basaksehir FK
34209565343169
2
Trabzonspor
341811576423465
3
Besiktas Istanbul
341951059401962
4
Sivasspor
34179855381760
5
Alanyaspor
34169961372457
6
Galatasaray
341511855371856
7
Fenerbahce Istanbul
341581158461253
8
Gaziantep FK
341113104950-146
9
Antalyaspor
341112114152-1145
10
Kasimpasa Istanbul
34127155358-543
11
Goztepe Izmir
34119144449-542
12
Genclerbirligi SK
3499163956-1736
13
Konyaspor
34812143652-1636
14
Denizlispor
3498173148-1735
15
Caykur Rizespor
34105193857-1935
16
Yeni Malatyaspor
3488184451-732
17
Kayserispor
3488184072-3232
18
MKE Ankaragucu
34711163156-2532

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fenerbahce Istanbul
Gaziantep FK
Các trận đấu gần nhất
FEIGAZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FEIGAZ
Tài 0.5
94‏%
1.71
97‏%
1.44
Tài 1.5
85‏%
1.71
85‏%
1.44
Tài 2.5
65‏%
1.71
47‏%
1.44
Tài 3.5
38‏%
1.71
29‏%
1.44
Tài 4.5
15‏%
1.71
21‏%
1.44
Tài 5.5
6‏%
1.71
9‏%
1.44
Xỉu 0.5
6‏%
1.71
3‏%
1.44
Xỉu 1.5
15‏%
1.71
15‏%
1.44
Xỉu 2.5
35‏%
1.71
53‏%
1.44
Xỉu 3.5
62‏%
1.71
71‏%
1.44
Xỉu 4.5
85‏%
1.71
79‏%
1.44
Xỉu 5.5
94‏%
1.71
91‏%
1.44

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muriqi, Vedat
94
32150530.47
Kruse, Max
10
2070230.35
M
Tufan, Ozan
7
3360200.18
H
Aziz, Serdar
0
2240300.18
H
Kadioglu, Ferdi
7
2340100.17
M
Rodrigues, Garry
62
2640100.15

Các cầu thủ
-
Gaziantep FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kayode, Olarenwaju
10
27100230.37
M
Maxim, Alexandru
44
1570230.47
Twumasi, Patrick
27
2660020.23
H
Djilobodji, Papy
3
3360300.18
M
Vural, Guray
11
2950100.17
Demir, Muhammet
10
2230000.14

Sân vận động - Sukru Saracoglu Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
33
52.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
47.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận4.615
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng63
Tổng Phạt Góc158