Ngày thi đấu 20
|
01
Tháng 2,2020
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:0
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 19/20

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hatayspor Antakya
34199648282066
2
Erzurum
34188842261662
3
Adana Demirspor
341710771432861
4
Akhisar
3416994639757
5
Fatih Karagumruk Istanbul
341511853391456
6
Bursaspor
3417894941856
7
Altay Izmir
341412848371154
8
Ankara Keçiörengücü
341311103328550
9
Menemenspor
341111124246-444
10
Giresunspor
34128143947-844
11
Umraniyespor
34128144851-344
12
İstanbulspor AS
34913124543240
13
Balıkesirspor
34911143648-1238
14
Altinordu FK
34813133744-737
15
Boluspor
34615133041-1133
16
Ankaraspor
3489174156-1530
17
Adanaspor
34312193055-2521
18
Eskisehirspor
3476213460-2612

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ankara Keçiörengücü
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất
KECADE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
7.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

KECADE
Tài 0.5
85‏%
0.97
89‏%
2.05
Tài 1.5
50‏%
0.97
78‏%
2.05
Tài 2.5
24‏%
0.97
62‏%
2.05
Tài 3.5
12‏%
0.97
49‏%
2.05
Tài 4.5
3‏%
0.97
35‏%
2.05
Tài 5.5
3‏%
0.97
11‏%
2.05
Xỉu 0.5
15‏%
0.97
11‏%
2.05
Xỉu 1.5
50‏%
0.97
22‏%
2.05
Xỉu 2.5
76‏%
0.97
38‏%
2.05
Xỉu 3.5
88‏%
0.97
51‏%
2.05
Xỉu 4.5
97‏%
0.97
65‏%
2.05
Xỉu 5.5
97‏%
0.97
89‏%
2.05

Các cầu thủ
-
Ankara Keçiörengücü

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ekinci, Cem
77
3180100.26
Diabang Dialiba, Boubacar
17
2470500.29
Kone, Famoussa
45
3130200.10
H
Akaydin, Samet
4
3330000.09
Mendy, Theo
55
2320000.09
H
Dikmen, Erdi
4
3120100.06

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Akyuz, Mehmet
17
20110600.55
M
Sen, Volkan
0
3090300.30
M
Zengin, Erkan
85
1880170.44
M
Aosman, Aias
10
2880200.29
Dibba, Pa Amat
14
1860100.33
M
Kilic, Hasan
55
1740200.24