Bảng xếp hạng|Giải Châu Âu 19/20
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 19 | 9 | 2291-2164 | 127 | TTTTB |
15 | ![]() ![]() ASVEL Lyon-Villeurbanne | 10 | 18 | 2073-2284 | -211 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 19 | 9 | 2291-2164 | 127 | TTTTB |
15 | ![]() ![]() ASVEL Lyon-Villeurbanne | 10 | 18 | 2073-2284 | -211 | BBBTB |