Bảng xếp hạng|Basket League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 20 | 18 | 2 | 2075-1537 | 538 | 38 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Panionios | 20 | 6 | 14 | 1469-1707 | -238 | 26 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của50
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 20 | 18 | 2 | 2075-1537 | 538 | 38 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Panionios | 20 | 6 | 14 | 1469-1707 | -238 | 26 | BBBBB |