Bảng xếp hạng|Basket League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() AEK Athens | 20 | 16 | 4 | 1653-1493 | 160 | 36 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Panionios | 20 | 6 | 14 | 1469-1707 | -238 | 26 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của27
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() AEK Athens | 20 | 16 | 4 | 1653-1493 | 160 | 36 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Panionios | 20 | 6 | 14 | 1469-1707 | -238 | 26 | BBBBB |