Ngày thi đấu 20
|
22
Tháng 1,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
60
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
38257680354582
2
Real
382010870403070
3
Valencia
381912758332569
4
Sevilla
382081054391568
5
Osasuna
38215124943668
6
Celta Vigo
382041445331264
7
Villarreal
381415950391157
8
RC Deportivo de La Coruña
381510134745255
9
Getafe
38159145449554
10
Atlético
381313124537852
11
Real Zaragoza
381016124651-546
12
Bilbao
381112154046-645
13
Mallorca
381013153751-1443
14
Real Betis
381012163451-1742
15
Espanyol Barcelona
381011173656-2041
16
Santander
38913163649-1340
17
Sociedad
38117204865-1740
18
Alavés
38912173554-1939
19
Cadiz
38812183652-1636
20
Malaga
3859243668-3224

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Getafe
Espanyol Barcelona
Các trận đấu gần nhất
GETESB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GETESB
Tài 0.5
97‏%
1.42
92‏%
0.95
Tài 1.5
74‏%
1.42
79‏%
0.95
Tài 2.5
53‏%
1.42
37‏%
0.95
Tài 3.5
26‏%
1.42
24‏%
0.95
Tài 4.5
11‏%
1.42
8‏%
0.95
Tài 5.5
5‏%
1.42
3‏%
0.95
Xỉu 0.5
3‏%
1.42
8‏%
0.95
Xỉu 1.5
26‏%
1.42
21‏%
0.95
Xỉu 2.5
47‏%
1.42
63‏%
0.95
Xỉu 3.5
74‏%
1.42
76‏%
0.95
Xỉu 4.5
89‏%
1.42
92‏%
0.95
Xỉu 5.5
95‏%
1.42
97‏%
0.95

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Paunovic, Veljko
0
29100000.34
Guiza, Daniel
0
3190010.29
Riki
0
3170000.23
Gavilan, Jaime
0
3230000.09
H
da Silva Rodilla, Fernando Macedo
0
820000.25
Pachon, Sergio
0
2120000.10

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tamudo, Raul
23
29100000.34
Garcia, Luis
10
3690000.25
M
Fredson
0
2340000.17
H
Jarque, Daniel
21
3340000.12
H
Zabaleta, Pablo
0
2420000.08
Pandiani, Walter
0
1510000.07