Ngày thi đấu 25
|
26
Tháng 2,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H11:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
7
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
38257680354582
2
Real
382010870403070
3
Valencia
381912758332569
4
Sevilla
382081054391568
5
Osasuna
38215124943668
6
Celta Vigo
382041445331264
7
Villarreal
381415950391157
8
RC Deportivo de La Coruña
381510134745255
9
Getafe
38159145449554
10
Atlético
381313124537852
11
Real Zaragoza
381016124651-546
12
Bilbao
381112154046-645
13
Mallorca
381013153751-1443
14
Real Betis
381012163451-1742
15
Espanyol Barcelona
381011173656-2041
16
Santander
38913163649-1340
17
Sociedad
38117204865-1740
18
Alavés
38912173554-1939
19
Cadiz
38812183652-1636
20
Malaga
3859243668-3224

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Espanyol Barcelona
Sevilla
Các trận đấu gần nhất
ESBSEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
2.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.33
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ESBSEV
Tài 0.5
92‏%
0.95
92‏%
1.42
Tài 1.5
79‏%
0.95
68‏%
1.42
Tài 2.5
37‏%
0.95
39‏%
1.42
Tài 3.5
24‏%
0.95
21‏%
1.42
Tài 4.5
8‏%
0.95
16‏%
1.42
Tài 5.5
3‏%
0.95
5‏%
1.42
Xỉu 0.5
8‏%
0.95
8‏%
1.42
Xỉu 1.5
21‏%
0.95
32‏%
1.42
Xỉu 2.5
63‏%
0.95
61‏%
1.42
Xỉu 3.5
76‏%
0.95
79‏%
1.42
Xỉu 4.5
92‏%
0.95
84‏%
1.42
Xỉu 5.5
97‏%
0.95
95‏%
1.42

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tamudo, Raul
23
29100000.34
Garcia, Luis
10
3690000.25
M
Fredson
0
2340000.17
H
Jarque, Daniel
21
3340000.12
H
Zabaleta, Pablo
0
2420000.08
Pandiani, Walter
0
1510000.07

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Saviola, Javier
0
3090000.30
M
Maresca, Enzo
8
2980040.28
Blanco Gonzalez, Kepa
0
2260000.27
Kanoute, Frederic
12
3260000.19
H
Correia Claro, Adriano
6
3230000.09
H
Alves, Dani
0
3530000.09