Ngày thi đấu 31
|
02
Tháng 4,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:2
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
33
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
38257680354582
2
Real
382010870403070
3
Valencia
381912758332569
4
Sevilla
382081054391568
5
Osasuna
38215124943668
6
Celta Vigo
382041445331264
7
Villarreal
381415950391157
8
RC Deportivo de La Coruña
381510134745255
9
Getafe
38159145449554
10
Atlético
381313124537852
11
Real Zaragoza
381016124651-546
12
Bilbao
381112154046-645
13
Mallorca
381013153751-1443
14
Real Betis
381012163451-1742
15
Espanyol Barcelona
381011173656-2041
16
Santander
38913163649-1340
17
Sociedad
38117204865-1740
18
Alavés
38912173554-1939
19
Cadiz
38812183652-1636
20
Malaga
3859243668-3224

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Osasuna
Getafe
Các trận đấu gần nhất
OSAGET
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

OSAGET
Tài 0.5
97‏%
1.29
97‏%
1.42
Tài 1.5
74‏%
1.29
74‏%
1.42
Tài 2.5
45‏%
1.29
53‏%
1.42
Tài 3.5
16‏%
1.29
26‏%
1.42
Tài 4.5
8‏%
1.29
11‏%
1.42
Tài 5.5
3‏%
1.29
5‏%
1.42
Xỉu 0.5
3‏%
1.29
3‏%
1.42
Xỉu 1.5
26‏%
1.29
26‏%
1.42
Xỉu 2.5
55‏%
1.29
47‏%
1.42
Xỉu 3.5
84‏%
1.29
74‏%
1.42
Xỉu 4.5
92‏%
1.29
89‏%
1.42
Xỉu 5.5
97‏%
1.29
95‏%
1.42

Các cầu thủ
-
Osasuna

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Milosevic, Savo
0
31110000.35
Webo, Pierre
0
3060000.20
M
Lopez Moreno, David
0
3460000.18
M
Munoz, Inaki
0
2950000.17
Garcia, Raul
0
3350000.15
Romeo, Bernardo
0
2240000.18

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Paunovic, Veljko
0
29100000.34
Guiza, Daniel
0
3190010.29
Riki
0
3170000.23
Gavilan, Jaime
0
3230000.09
H
da Silva Rodilla, Fernando Macedo
0
820000.25
Pachon, Sergio
0
2120000.10