Ngày thi đấu 16
|
04
Tháng 1,2020
|
Sân vận động
Andorra la Vella
|
Sức chứa
5001
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
106
:
78
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 18
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Liga ACB 19/20, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Barcelona
541432-400321.080.8
2
Vitoria
532402-379231.0610.6
3
Malaga
532418-395231.0580.6
4
Canarias
523381-406-250.9380.4
5
Badalona
523423-429-60.9860.4
6
Bilbao
514359-406-470.8840.2
Giải Liga ACB 19/20, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Valencia
541460-411491.1190.8
2
San Pablo Burgos
532444-44041.0090.6
3
Real
532441-429121.0280.6
4
Canaria
523425-448-230.9490.4
5
Andorra
523452-45021.0040.4
6
Zaragoza
514423-467-440.9060.2
Giải Liga ACB 19/20
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Barcelona
231942041-18471941.1050.826
2
Real
231851988-17582301.1310.783
3
Zaragoza
231671911-18101011.0560.696
4
Canarias
221481802-1736661.0380.636
5
Bilbao
231491906-1908-20.9990.609
6
Andorra
2313101865-1815501.0280.565
7
Valencia
2312111950-17941561.0870.522
8
Vitoria
2312111926-1886401.0210.522
9
Malaga
2312111823-1798251.0140.522
10
San Pablo Burgos
2312111841-1874-330.9820.522
11
Canaria
2211111775-1787-120.9930.5
12
Badalona
239141936-2020-840.9580.391
13
Manresa
239141843-1937-940.9510.391
14
Obradoiro
239141832-1972-1400.9290.391
15
Betis
238151787-1890-1030.9460.348
16
Murcia
227151769-1845-760.9590.318
17
Fuenlabrada
225171727-1885-1580.9160.227
18
Estudiantes
235181703-1863-1600.9140.217

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Andorra
Zaragoza

Tài/Xỉu

ANDZAR
Tài 125.5
100‏%
82.75
100‏%
83.36
Tài 145.5
93‏%
82.75
86‏%
83.36
Tài 165.5
46‏%
82.75
36‏%
83.36
Tài 185.5
7‏%
82.75
7‏%
83.36
Tài 200.5
4‏%
82.75
7‏%
83.36
Tài 225.5
0‏%
82.75
0‏%
83.36
Xỉu 125.5
0‏%
82.75
0‏%
83.36
Xỉu 145.5
7‏%
82.75
14‏%
83.36
Xỉu 165.5
54‏%
82.75
64‏%
83.36
Xỉu 185.5
93‏%
82.75
93‏%
83.36
Xỉu 200.5
96‏%
82.75
93‏%
83.36
Xỉu 225.5
100‏%
82.75
100‏%
83.36