Bảng xếp hạng|Giải Bóng Đá Ấn Độ Super League
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Goa | 18 | 12 | 3 | 3 | 46 | 23 | 23 | 39 | TTTTT |
2 | ATK | 18 | 10 | 4 | 4 | 33 | 16 | 17 | 34 | TTTBH |
3 | Bengaluru FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 22 | 13 | 9 | 30 | TTHBH |
4 | Chennaiyin FC | 18 | 8 | 5 | 5 | 32 | 26 | 6 | 29 | TTHTT |
5 | Mumbai City | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 29 | -4 | 26 | HTTBB |
6 | Odisha FC | 18 | 7 | 4 | 7 | 28 | 31 | -3 | 25 | BBBTH |
7 | Kerala Blasters FC | 18 | 4 | 7 | 7 | 29 | 32 | -3 | 19 | BBHTH |
8 | Jamshedpur FC | 18 | 4 | 6 | 8 | 22 | 35 | -13 | 18 | BBHHB |
9 | NorthEast United FC | 18 | 2 | 8 | 8 | 16 | 30 | -14 | 14 | BHHBB |
10 | Hyderabad FC | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 39 | -18 | 10 | HBBHT |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Bengaluru FC
Các trận đấu gần nhất- Odisha FC
Những trận kế tiếp - Bengaluru FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Odisha FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BGL | ODI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| BGL | ODI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 85% 1.2 | 89% 1.56 |
| Tài 1.5 | 60% 1.2 | 83% 1.56 |
| Tài 2.5 | 35% 1.2 | 72% 1.56 |
| Tài 3.5 | 15% 1.2 | 33% 1.56 |
| Tài 4.5 | 5% 1.2 | 22% 1.56 |
| Tài 5.5 | 0% 1.2 | 17% 1.56 |
| Xỉu 0.5 | 15% 1.2 | 11% 1.56 |
| Xỉu 1.5 | 40% 1.2 | 17% 1.56 |
| Xỉu 2.5 | 65% 1.2 | 28% 1.56 |
| Xỉu 3.5 | 85% 1.2 | 67% 1.56 |
| Xỉu 4.5 | 95% 1.2 | 78% 1.56 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.2 | 83% 1.56 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Chhetri, Sunil 11 | 17 | 9 | 0 | 4 | 3 | 0.53 |
| TĐ | ![]() Brown, Deshorn Dwayne 26 | 7 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.43 |
| M | ![]() Paartalu, Erik Endel 6 | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
| TĐ | ![]() Frater, Kevaughn 17 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Haokip, Thongkhosiem 18 | 14 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.07 |
| H | ![]() Bheke, Rahul 2 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.06 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Santana Cabrera, Aridane Jesus 9 | 14 | 9 | 0 | 3 | 1 | 0.64 |
| TĐ | ![]() Onwu Villafranca, Manuel 24 | 4 | 7 | 0 | 1 | 0 | 1.75 |
| M | ![]() Hernandez Marcos, Xisco 10 | 18 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.28 |
| M | ![]() Perez Guedes, Martin 11 | 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0.17 |
| M | ![]() Mawhmingthanga, Jerry 17 | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Rai, Vinit 16 | 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.07 |
Sân vận động - Sree Kanteerava Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
10
43.5%
Bàn Thắng Hiệp Hai
13
56.5%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 7) |
| Khán giả trên trận | 2.605 |
| Tổng Số Thẻ | 47 |
| Tổng số bàn thắng | 23 |
| Tổng Phạt Góc | 110 |






