Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 26 | 8 | 18 | 1975-2234 | -259 | 0.884 | 0.308 | 34 | TBTBB |
15 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 26 | 5 | 21 | 1985-2107 | -122 | 0.942 | 0.192 | 31 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của15





