Các trận đấu gần nhất
| ERZ | BOD | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 2 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 2 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 2.00 4 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 2 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 50% 1 / 2 |
Tài/Xỉu
| ERZ | BOD | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 2 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 100% 2 |
| Tài 2.5 | 88% 2 | 100% 2 |
| Tài 3.5 | 75% 2 | 50% 2 |
| Tài 4.5 | 63% 2 | 0% 2 |
| Tài 5.5 | 13% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 2.5 | 13% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 3.5 | 25% 2 | 50% 2 |
| Xỉu 4.5 | 38% 2 | 100% 2 |
| Xỉu 5.5 | 88% 2 | 100% 2 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Karakullukcu, Oltan 61 | 5 | 7 | 0 | 1 | 1 | 1.40 |
| TĐ | ![]() Sunu, Gilles 91 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.75 |
| TĐ | ![]() Pote, Mickael 10 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| M | ![]() Bassan, Emrah 17 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Ayaroglu, Hasan 11 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Hamroun, Jugurtha 10 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Kala, Huseyin 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1.00 |
| H | ![]() Han, Seyid Ahmet | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Dumanli, Celal 48 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Ayvaz, Batuhan 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
Sân vận động - Kazim Karabekir Stadyumu
Bàn Thắng Hiệp Một
8
40.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
12
60.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 9 |
| Tổng số bàn thắng | 20 |
| Tổng Phạt Góc | 48 |





