Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Queens Park Rangers
Các trận đấu gần nhất- Swansea City
Những trận kế tiếp - Swansea City
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| QPR | SWA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 2 | 1 1 / 1 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 2 | 0 0 / 1 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.00 6 / 2 | 1.00 1 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 50% 1 / 2 | 0% 0 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 2 / 2 | 100% 1 / 1 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 4.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 2 / 2 | 100% 1 / 1 |
| Ít nhất một bàn | 100% 2 / 2 | 100% 1 / 1 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 2 | 0% 0 / 1 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 2 | 0% 0 / 1 |
Tài/Xỉu
| QPR | SWA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 3 | 100% 1 |
| Tài 1.5 | 100% 3 | 100% 1 |
| Tài 2.5 | 100% 3 | 100% 1 |
| Tài 3.5 | 50% 3 | 100% 1 |
| Tài 4.5 | 50% 3 | 100% 1 |
| Tài 5.5 | 50% 3 | 100% 1 |
| Xỉu 0.5 | 0% 3 | 0% 1 |
| Xỉu 1.5 | 0% 3 | 0% 1 |
| Xỉu 2.5 | 0% 3 | 0% 1 |
| Xỉu 3.5 | 50% 3 | 0% 1 |
| Xỉu 4.5 | 50% 3 | 0% 1 |
| Xỉu 5.5 | 50% 3 | 0% 1 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Hugill, Jordan 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| H | ![]() Wallace, Lee 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Wells, Nahki 21 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Scowen, Josh 14 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Osayi-Samuel, Bright 11 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Byers, George 28 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |





