Group Table
Cúp Châu Âu 11/12, Bảng L
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 4 | 2 | 468-443 | 25 | TTTBT |
Cúp Châu Âu 11/12, Bảng F
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 6 | 0 | 478-370 | 108 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() Le Mans | 1 | 5 | 392-464 | -72 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 4 | 2 | 468-443 | 25 | TTTBT |
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 6 | 0 | 478-370 | 108 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() Le Mans | 1 | 5 | 392-464 | -72 | BBBTB |