Ngày thi đấu 38
|
04
Tháng 7,2020
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 19/20

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bayern Munich II
381981176601665
2
FC Würzburger Kickers
381971271601164
3
Eintracht Braunschweig
3818101064531164
4
Ingolstadt
381712961402163
5
Duisburg
3817111068482062
6
Hansa Rostock
381781354431159
7
SV Meppen 1912
3816101269571258
8
Munich
381610126354958
9
SV Waldhof Mannheim 07
38131785247556
10
Kaiserslautern
381413115954555
11
Unterhaching
381215115053-351
12
FC Viktoria Köln
38149156571-651
13
Uerdingen
381212144054-1448
14
Magdeburg
381017114942747
15
Hallescher FC
381210166466-246
16
FSV Zwickau
381111165661-544
17
Chemnitz
381111165460-644
18
Munster
38913164962-1340
19
Großaspach
3888223367-3432
20
Jena
3858254085-4523

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất
M60FCI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

M60FCI
Tài 0.5
97‏%
1.66
87‏%
1.61
Tài 1.5
84‏%
1.66
79‏%
1.61
Tài 2.5
61‏%
1.66
53‏%
1.61
Tài 3.5
34‏%
1.66
24‏%
1.61
Tài 4.5
18‏%
1.66
16‏%
1.61
Tài 5.5
11‏%
1.66
8‏%
1.61
Xỉu 0.5
3‏%
1.66
13‏%
1.61
Xỉu 1.5
16‏%
1.66
21‏%
1.61
Xỉu 2.5
39‏%
1.66
47‏%
1.61
Xỉu 3.5
66‏%
1.66
76‏%
1.61
Xỉu 4.5
82‏%
1.66
84‏%
1.61
Xỉu 5.5
89‏%
1.66
92‏%
1.61

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Molders, Sascha
9
36150500.42
M
Bekiroglu, Efkan
20
2790300.33
Lex, Stefan
7
2970300.24
M
Dressel, Dennis
14
3260200.19
Owusu, Prince-Osei
21
2840200.14
M
Rieder, Tim
23
2530000.12

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ayensa, Dennis Eckert
7
30140400.47
Kutschke, Stefan
30
37130560.35
M
Beister, Maximilian
11
2670200.27
Kaya, Fatih
9
3660100.17
H
Gaus, Marcel
19
3450100.15
H
Keller, Thomas
27
1630100.19

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
52
40.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
75
59.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 15)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ172
Tổng số bàn thắng127
Tổng Phạt Góc379