Ngày thi đấu 38
|
05
Tháng 7,2020
|
Sân vận động
La Coruna
|
Sức chứa
32490
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
3
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 22
60
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải La Liga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SD Huesca
422171455421370
2
Cadiz
4219121150391169
3
Real Zaragoza
421811135953665
4
Almería
4217131262431964
5
Girona
421712134843563
6
Elche CF
421613135244861
7
Vallecano
421321860501060
8
CF Fuenlabrada
421515124740760
9
Las Palmas
421415134946357
10
AD Alcorcón
421318115250257
11
CD Mirandes
421317125559-456
12
CD Tenerife
421413155046455
13
Sporting de Gijon
421412164038254
14
Malaga
421120113533253
15
Real Oviedo
421314154953-453
16
CD Lugo
421216144354-1152
17
Albacete
421313163646-1052
18
SD Ponferradina
421215154550-551
19
RC Deportivo de La Coruña
421215154360-1751
20
Numancia
421311184553-850
21
Extremadura
421013194359-1643
22
Santander
42518193956-1733

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

RC Deportivo de La Coruña
SD Huesca
Các trận đấu gần nhất
DEPHUE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

DEPHUE
Tài 0.5
86‏%
1.02
98‏%
1.31
Tài 1.5
67‏%
1.02
67‏%
1.31
Tài 2.5
48‏%
1.02
38‏%
1.31
Tài 3.5
31‏%
1.02
21‏%
1.31
Tài 4.5
10‏%
1.02
7‏%
1.31
Tài 5.5
5‏%
1.02
0‏%
1.31
Xỉu 0.5
14‏%
1.02
2‏%
1.31
Xỉu 1.5
33‏%
1.02
33‏%
1.31
Xỉu 2.5
52‏%
1.02
62‏%
1.31
Xỉu 3.5
69‏%
1.02
79‏%
1.31
Xỉu 4.5
90‏%
1.02
93‏%
1.31
Xỉu 5.5
95‏%
1.02
100‏%
1.31

Các cầu thủ
-
RC Deportivo de La Coruña

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mollejo, Victor
11
3660100.17
M
Aketxe, Ager
10
3860220.16
Merino, Sabin
16
1850200.28
Santos, Christian
9
2650200.19
Kone, Mamadou
19
2130210.14
Beauvue, Claudio
20
1120110.18

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Okazaki, Shinji
12
37120500.32
Mir, Rafa
9
1890320.50
M
Rico, Mikel
17
4170200.17
Gonzalez, Cristo
10
2650200.19
Raba, Daniel
23
2240110.18
M
Carlos, Juan
22
3240300.13

Sân vận động - Riazor

Bàn Thắng Hiệp Một
18
34.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
66.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ80
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc183