Ngày thi đấu 38
|
20
Tháng 6,2020
|
Sân vận động
|
Sức chứa
25586
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
7
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 24
20
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất 19/20

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leeds United
46289977354293
2
West Bromwich Albion
462217777453283
3
Brentford
462491380384281
4
Fulham
4623121164481681
5
Cardiff City
4619161168581073
6
Swansea City
461816126253970
7
Nottingham
461816125850870
8
Millwall
461717125751668
9
Preston North End
461812165954566
10
Derby County
461713166264-264
11
Blackburn Rovers
461712176663363
12
Bristol City
461712176065-563
13
Queens Park Rangers
461610206776-958
14
Reading
461511205958156
15
Stoke City
46168226268-656
16
Sheffield Wednesday
461511205866-856
17
Middlesbrough
461314194861-1353
18
Huddersfield Town
461312215270-1851
19
Luton
46149235482-2851
20
Birmingham City
461214205475-2150
21
Barnsley
461213214969-2049
22
Charlton Athletic
461212225065-1548
23
Wigan
461514175756147
24
Hull City
46129255787-3045

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hull City
Charlton Athletic
Các trận đấu gần nhất
HULCHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
0.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HULCHA
Tài 0.5
100‏%
1.24
96‏%
1.09
Tài 1.5
78‏%
1.24
65‏%
1.09
Tài 2.5
65‏%
1.24
54‏%
1.09
Tài 3.5
33‏%
1.24
33‏%
1.09
Tài 4.5
15‏%
1.24
2‏%
1.09
Tài 5.5
13‏%
1.24
0‏%
1.09
Xỉu 0.5
0‏%
1.24
4‏%
1.09
Xỉu 1.5
22‏%
1.24
35‏%
1.09
Xỉu 2.5
35‏%
1.24
46‏%
1.09
Xỉu 3.5
67‏%
1.24
67‏%
1.09
Xỉu 4.5
85‏%
1.24
98‏%
1.09
Xỉu 5.5
87‏%
1.24
100‏%
1.09

Các cầu thủ
-
Hull City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bowen, Jarrod
20
29170500.59
M
Grosicki, Kamil
13
2870100.25
Wilks, Mallik
20
1850200.28
Magennis, Josh
27
2940110.14
Eaves, Tom
9
4040300.10
M
Stewart, Kevin
6
2730100.11

Các cầu thủ
-
Charlton Athletic

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Taylor, Lyle
9
22110530.50
Bonne, Macauley
9
33110200.33
M
Gallagher, Conor
33
2660300.23
M
Leko, Jonathan
14
2150000.24
H
Sarr, Naby
23
2930100.10
Green, Andre
18
1320000.15

Sân vận động - MKM Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
28
42.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
38
57.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận874
Tổng Số Thẻ76
Tổng số bàn thắng66
Tổng Phạt Góc184