Ngày thi đấu 34
|
18
Tháng 7,2020
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:0
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 18
87
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 19/20

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hatayspor Antakya
34199648282066
2
Erzurum
34188842261662
3
Adana Demirspor
341710771432861
4
Akhisar
3416994639757
5
Fatih Karagumruk Istanbul
341511853391456
6
Bursaspor
3417894941856
7
Altay Izmir
341412848371154
8
Ankara Keçiörengücü
341311103328550
9
Menemenspor
341111124246-444
10
Giresunspor
34128143947-844
11
Umraniyespor
34128144851-344
12
İstanbulspor AS
34913124543240
13
Balıkesirspor
34911143648-1238
14
Altinordu FK
34813133744-737
15
Boluspor
34615133041-1133
16
Ankaraspor
3489174156-1530
17
Adanaspor
34312193055-2521
18
Eskisehirspor
3476213460-2612

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Erzurum
Umraniyespor
Các trận đấu gần nhất
ERZUMR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ERZUMR
Tài 0.5
85‏%
1.24
97‏%
1.41
Tài 1.5
56‏%
1.24
85‏%
1.41
Tài 2.5
38‏%
1.24
59‏%
1.41
Tài 3.5
18‏%
1.24
29‏%
1.41
Tài 4.5
3‏%
1.24
18‏%
1.41
Tài 5.5
0‏%
1.24
3‏%
1.41
Xỉu 0.5
15‏%
1.24
3‏%
1.41
Xỉu 1.5
44‏%
1.24
15‏%
1.41
Xỉu 2.5
62‏%
1.24
41‏%
1.41
Xỉu 3.5
82‏%
1.24
71‏%
1.41
Xỉu 4.5
97‏%
1.24
82‏%
1.41
Xỉu 5.5
100‏%
1.24
97‏%
1.41

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hamroun, Jugurtha
10
2570210.28
Pote, Mickael
10
2770200.26
Sismanoglu, Omer Hasan
7
1150300.45
M
Bassan, Emrah
17
2850200.18
M
Scuk, Jasmin
77
3040200.13
H
Hatipoglu, Hasan
5
2730200.11

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Altintas, Emircan
11
16110340.69
Gimbert, Ghislain
26
31100100.32
Akabueze, Chukwuma Emmanuel
12
3340200.12
Gomis, Honore
19
2430300.13
Nouri, Riad
7
2530200.12
M
Goksu, Serkan
8
2930100.10