Các trận đấu gần nhất- Mallorca
Các trận đấu gần nhất- Sociedad
Các trận đấu gần nhất
| MAL | RSO | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 5.00 1W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| MAL | RSO | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.33 | 100% 2 |
| Tài 1.5 | 67% 1.33 | 100% 2 |
| Tài 2.5 | 17% 1.33 | 75% 2 |
| Tài 3.5 | 17% 1.33 | 50% 2 |
| Tài 4.5 | 17% 1.33 | 50% 2 |
| Tài 5.5 | 17% 1.33 | 25% 2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.33 | 0% 2 |
| Xỉu 1.5 | 33% 1.33 | 0% 2 |
| Xỉu 2.5 | 83% 1.33 | 25% 2 |
| Xỉu 3.5 | 83% 1.33 | 50% 2 |
| Xỉu 4.5 | 83% 1.33 | 50% 2 |
| Xỉu 5.5 | 83% 1.33 | 75% 2 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Castro, Gonzalo 11 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Hemed, Tomer 10 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| H | ![]() Nunes 16 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Nsue, Emilio 8 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Alfaro, Alejandro 21 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Agirretxe, Imanol 9 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Ifran Sala, Diego 21 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| M | ![]() Prieto, Xabi 10 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Aranburu, Mikel 11 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Griezmann, Antoin 7 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
Sân vận động - Sân Vận Động Mallorca Son Moix
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |







