Ngày thi đấu 3
|
26
Tháng 9,2020
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
13
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
33
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
342842102237988
2
Eindhoven
34219474353972
3
AZ Alkmaar
34218575413471
4
Vitesse Arnhem
34187952381461
5
Feyenoord
341611764362859
6
FC Utrecht
341314752411153
7
FC Groningen
34148124037350
8
Sparta Rotterdam
34138134948147
9
Heracles Almelo
34128144253-1144
10
FC Twente Enschede
341011134850-241
11
Fortuna Sittard
34125175058-841
12
SC Heerenveen
34912134349-639
13
Zwolle
34911144453-938
14
Willem II
3487194068-2831
15
RKC Waalwijk
3479183355-2230
16
FC Emmen
3479184068-2830
17
Venlo
3465234391-4823
18
Den Haag
34410202976-4722

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Zwolle
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
ZWOSPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ZWOSPA
Tài 0.5
94‏%
1.29
94‏%
1.4
Tài 1.5
79‏%
1.29
80‏%
1.4
Tài 2.5
50‏%
1.29
40‏%
1.4
Tài 3.5
35‏%
1.29
26‏%
1.4
Tài 4.5
18‏%
1.29
20‏%
1.4
Tài 5.5
9‏%
1.29
11‏%
1.4
Xỉu 0.5
6‏%
1.29
6‏%
1.4
Xỉu 1.5
21‏%
1.29
20‏%
1.4
Xỉu 2.5
50‏%
1.29
60‏%
1.4
Xỉu 3.5
65‏%
1.29
74‏%
1.4
Xỉu 4.5
82‏%
1.29
80‏%
1.4
Xỉu 5.5
91‏%
1.29
89‏%
1.4

Các cầu thủ
-
Zwolle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ghoochannejhad, Reza
8
2160220.29
Vura
7
1540100.27
H
Van Polen, Bram
2
2540100.16
M
Leemans, Clint
10
1630100.19
Van Duinen, Mike
9
2330110.13
M
Saymak, Mustafa
6
2430100.13

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thy, Lennart
9
35140440.40
M
Harroui, Abdou
8
3370200.21
Gravenberch, Danzell
18
2040100.20
M
Smeets, Bryan
16
2740200.15
M
Duarte, Deroy
16
3040100.13
Engels, Mario
19
2830100.11

Sân vận động - Mac3Park Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
16
43.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
56.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc167