Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ajax Amsterdam | 34 | 28 | 4 | 2 | 102 | 23 | 79 | 88 | TTTTT |
2 | Eindhoven | 34 | 21 | 9 | 4 | 74 | 35 | 39 | 72 | THTTH |
3 | AZ Alkmaar | 34 | 21 | 8 | 5 | 75 | 41 | 34 | 71 | BTTHT |
4 | Vitesse Arnhem | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 38 | 14 | 61 | HTBHB |
5 | Feyenoord | 34 | 16 | 11 | 7 | 64 | 36 | 28 | 59 | HBBHT |
6 | FC Utrecht | 34 | 13 | 14 | 7 | 52 | 41 | 11 | 53 | TTHHH |
7 | FC Groningen | 34 | 14 | 8 | 12 | 40 | 37 | 3 | 50 | BBTHB |
8 | Sparta Rotterdam | 34 | 13 | 8 | 13 | 49 | 48 | 1 | 47 | TTTHT |
9 | Heracles Almelo | 34 | 12 | 8 | 14 | 42 | 53 | -11 | 44 | BTHHB |
10 | FC Twente Enschede | 34 | 10 | 11 | 13 | 48 | 50 | -2 | 41 | BBHBT |
11 | Fortuna Sittard | 34 | 12 | 5 | 17 | 50 | 58 | -8 | 41 | TTBHB |
12 | SC Heerenveen | 34 | 9 | 12 | 13 | 43 | 49 | -6 | 39 | BHHBB |
13 | Zwolle | 34 | 9 | 11 | 14 | 44 | 53 | -9 | 38 | TBBBT |
14 | Willem II | 34 | 8 | 7 | 19 | 40 | 68 | -28 | 31 | TBBTT |
15 | RKC Waalwijk | 34 | 7 | 9 | 18 | 33 | 55 | -22 | 30 | BBHTB |
16 | FC Emmen | 34 | 7 | 9 | 18 | 40 | 68 | -28 | 30 | TBBTT |
17 | Venlo | 34 | 6 | 5 | 23 | 43 | 91 | -48 | 23 | BBHBB |
18 | Den Haag | 34 | 4 | 10 | 20 | 29 | 76 | -47 | 22 | BTTBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Zwolle
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất- Zwolle
Các trận đấu gần nhất- Sparta Rotterdam
Những trận kế tiếp - Sparta Rotterdam
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


Sparta Rotterdam
3 thg 5, 202610:45


Go Ahead Eagles
Very weak opponent
1
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ZWO | SPA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| ZWO | SPA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.29 | 94% 1.4 |
| Tài 1.5 | 79% 1.29 | 80% 1.4 |
| Tài 2.5 | 50% 1.29 | 40% 1.4 |
| Tài 3.5 | 35% 1.29 | 26% 1.4 |
| Tài 4.5 | 18% 1.29 | 20% 1.4 |
| Tài 5.5 | 9% 1.29 | 11% 1.4 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.29 | 6% 1.4 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.29 | 20% 1.4 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.29 | 60% 1.4 |
| Xỉu 3.5 | 65% 1.29 | 74% 1.4 |
| Xỉu 4.5 | 82% 1.29 | 80% 1.4 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.29 | 89% 1.4 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Ghoochannejhad, Reza 8 | 21 | 6 | 0 | 2 | 2 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Vura 7 | 15 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.27 |
| H | ![]() Van Polen, Bram 2 | 25 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.16 |
| M | ![]() Leemans, Clint 10 | 16 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Van Duinen, Mike 9 | 23 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0.13 |
| M | ![]() Saymak, Mustafa 6 | 24 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Thy, Lennart 9 | 35 | 14 | 0 | 4 | 4 | 0.40 |
| M | ![]() Harroui, Abdou 8 | 33 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Gravenberch, Danzell 18 | 20 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Smeets, Bryan 16 | 27 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
| M | ![]() Duarte, Deroy 16 | 30 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Engels, Mario 19 | 28 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
Sân vận động - Mac3Park Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
16
43.2%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
56.8%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 41 |
| Tổng số bàn thắng | 37 |
| Tổng Phạt Góc | 167 |





