Ngày thi đấu 32
|
05
Tháng 4,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eerste Divisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SC Cambuur
382954109367392
2
Go Ahead Eagles
38238762253777
3
De Graafschap
38238767472077
4
Almere
38229775482775
5
Breda
38227975413473
6
FC Volendam
381991079522766
7
NEC Nijmegen
382061268452366
8
Roda
381512116761657
9
Excelsior Rotterdam
38146186566-148
10
Oss
38138174057-1747
11
Maastricht
38137185072-2246
12
Helmond
381112155168-1745
13
Telstar
381011175761-441
14
Jong Eindhoven
381010185465-1140
15
FC Eindhoven
381010185062-1240
16
Jong Ajax Amsterdam
381010185571-1640
17
Jong AZ Alkmaar
38115225692-3638
18
Utrecht
38112255377-2435
19
Den Bosch
3888225985-2632
20
Dordrecht
3883273697-6127

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NEC Nijmegen
Telstar
Các trận đấu gần nhất
NIJTEL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NIJTEL
Tài 0.5
97‏%
1.79
100‏%
1.5
Tài 1.5
82‏%
1.79
92‏%
1.5
Tài 2.5
58‏%
1.79
58‏%
1.5
Tài 3.5
29‏%
1.79
32‏%
1.5
Tài 4.5
18‏%
1.79
18‏%
1.5
Tài 5.5
8‏%
1.79
5‏%
1.5
Xỉu 0.5
3‏%
1.79
0‏%
1.5
Xỉu 1.5
18‏%
1.79
8‏%
1.5
Xỉu 2.5
42‏%
1.79
42‏%
1.5
Xỉu 3.5
71‏%
1.79
68‏%
1.5
Xỉu 4.5
82‏%
1.79
82‏%
1.5
Xỉu 5.5
92‏%
1.79
95‏%
1.5

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Bruijn, Jordy
6
34110550.32
Tavsan, Elayis
7
37110500.30
Janga, Rangelo
32
3690200.25
M
Vet, Javier
15
3170200.23
Ondaan, Terell
77
1740200.24
Okita, Jonathan
10
3340100.12

Các cầu thủ
-
Telstar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Plet, Glynor
9
34190300.56
H
Bronkhorst, Ilias
2
32100400.31
Soto, Sebastian
12
1270100.58
Van Velzen, Gyliano
10
2950100.17
H
Pattynama, Shayne
25
2640200.15
M
Korpershoek, Frank
6
1820100.11