Ngày thi đấu 15
|
12
Tháng 12,2020
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H13:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
40
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Dynamo Dresden
38236961293275
2
Hansa Rostock
382011752331971
3
Ingolstadt
382011756401671
4
Munich
381812869353466
5
1. FC Saarbrücken
3816111166511559
6
Wehen
381511125753456
7
SC Verl
3814131166551155
8
SV Waldhof Mannheim 07
381313125055-552
9
Hallescher FC
381410145158-752
10
FSV Zwickau
381312134645151
11
Magdeburg
38149154245-351
12
FC Viktoria Köln
381312135259-751
13
Türkgücü München
381211154555-1047
14
Kaiserslautern
38819114752-543
15
Duisburg
381110175267-1543
16
SV Meppen 1912
38125213761-2441
17
Bayern Munich II
38813174758-1137
18
VfB Lubeck
38811194157-1635
19
Unterhaching
3895244057-1732
20
Uerdingen
381111163850-1241

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
SV Waldhof Mannheim 07
Các trận đấu gần nhất
M60WAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

M60WAM
Tài 0.5
92‏%
1.82
95‏%
1.32
Tài 1.5
82‏%
1.82
71‏%
1.32
Tài 2.5
53‏%
1.82
39‏%
1.32
Tài 3.5
32‏%
1.82
34‏%
1.32
Tài 4.5
11‏%
1.82
24‏%
1.32
Tài 5.5
3‏%
1.82
5‏%
1.32
Xỉu 0.5
8‏%
1.82
5‏%
1.32
Xỉu 1.5
18‏%
1.82
29‏%
1.32
Xỉu 2.5
47‏%
1.82
61‏%
1.32
Xỉu 3.5
68‏%
1.82
66‏%
1.32
Xỉu 4.5
89‏%
1.82
76‏%
1.32
Xỉu 5.5
97‏%
1.82
95‏%
1.32

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Molders, Sascha
9
37220610.59
H
Steinhart, Phillipp
36
3690630.25
M
Dressel, Dennis
14
3690200.25
M
Neudecker, Richard
31
3760100.16
Lex, Stefan
7
3350200.15
H
Belkahia, Semi
27
2230100.14

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martinovic, Dominik
11
37130220.35
Boyamba, Joseph
9
3390500.27
M
Garcia, Rafael
16
3160210.19
H
Costly, Marcel
17
3750200.14
M
Ferati, Arianit
10
2540100.16
Donkor, Anton
19
3240100.13

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
46
43.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
61
57.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 13)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ166
Tổng số bàn thắng107
Tổng Phạt Góc390