Ngày thi đấu 41
|
10
Tháng 4,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
33597
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
8
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 24
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Norwich
462910775363997
2
Watford
462710963303391
3
Brentford
462415779423787
4
Swansea City
4623111256391780
5
Barnsley
46239145850878
6
Bournemouth
4622111373462777
7
Reading
461913146254870
8
Cardiff City
4618141466491768
9
Queens Park Rangers
461911165755268
10
Middlesbrough
461810185553264
11
Millwall
461517144752-562
12
Luton
461711184152-1162
13
Preston North End
46187214956-761
14
Stoke City
461515165052-260
15
Blackburn Rovers
4615121965541157
16
Coventry City
461413194961-1255
17
Nottingham
461216183745-852
18
Birmingham City
461313203761-2452
19
Bristol City
46156254668-2251
20
Huddersfield Town
461213215071-2149
21
Derby County
461111243658-2244
22
Wycombe Wanderers
461110253969-3043
23
Rotherham United
46119264460-1642
24
Sheffield Wednesday
461211234061-2141

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Derby County
Norwich
Các trận đấu gần nhất
DERNOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
5.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

DERNOR
Tài 0.5
93‏%
0.78
93‏%
1.63
Tài 1.5
59‏%
0.78
67‏%
1.63
Tài 2.5
35‏%
0.78
43‏%
1.63
Tài 3.5
13‏%
0.78
24‏%
1.63
Tài 4.5
2‏%
0.78
9‏%
1.63
Tài 5.5
2‏%
0.78
2‏%
1.63
Xỉu 0.5
7‏%
0.78
7‏%
1.63
Xỉu 1.5
41‏%
0.78
33‏%
1.63
Xỉu 2.5
65‏%
0.78
57‏%
1.63
Xỉu 3.5
87‏%
0.78
76‏%
1.63
Xỉu 4.5
98‏%
0.78
91‏%
1.63
Xỉu 5.5
98‏%
0.78
98‏%
1.63

Các cầu thủ
-
Derby County

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kazim
13
3880300.21
Waghorn, Martyn
9
3250210.16
Gregory, Lee
19
1130000.27
Lawrence, Tom
10
2330000.13
M
Shinnie, Graeme
4
4130120.07
M
Bielik, Krystian
5
1320100.15

Các cầu thủ
-
Norwich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pukki, Teemu
22
41260650.63
M
Buendia, Emiliano
17
39150610.38
M
Cantwell, Todd
14
3360300.18
M
Dowell, Kieran
10
2450200.21
Hugill, Jordan
9
3140310.13
Idah, Adam
11
1730300.18

Sân vận động - Pride Park Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
24
52.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
47.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ69
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc186