Ngày thi đấu 36
|
13
Tháng 3,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
20
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hull City
462781180384289
2
Peterborough United
462691183463787
3
Blackpool
4623111260372380
4
Sunderland AFC
462017970422877
5
Lincoln City
4622111369501977
6
Oxford United
462281677562174
7
Charlton Athletic
4620141270561474
8
Portsmouth
462191665511472
9
Ipswich Town F.C.
461912154646069
10
Gillingham F.C.
461910176360367
11
Accrington Stanley
461813156368-567
12
Crewe Alexandra
461812165661-566
13
Milton Keynes Dons
461811176462265
14
Doncaster Rovers
46197206367-464
15
Fleetwood Town
461612184946360
16
Burton Albion
461512196173-1257
17
Shrewsbury Town
461315185057-754
18
Plymouth Argyle
461411215380-2753
19
Wimbledon
461215195470-1651
20
Wigan
46139245477-2348
21
Rochdale
461114216178-1747
22
Northampton Town
461112234167-2645
23
Swindon Town
46134295589-3443
24
Bristol Rovers
46108284070-3038

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hull City
Oxford United
Các trận đấu gần nhất
HULOXU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HULOXU
Tài 0.5
98‏%
1.74
90‏%
1.67
Tài 1.5
78‏%
1.74
83‏%
1.67
Tài 2.5
48‏%
1.74
54‏%
1.67
Tài 3.5
22‏%
1.74
35‏%
1.67
Tài 4.5
9‏%
1.74
23‏%
1.67
Tài 5.5
2‏%
1.74
8‏%
1.67
Xỉu 0.5
2‏%
1.74
10‏%
1.67
Xỉu 1.5
22‏%
1.74
17‏%
1.67
Xỉu 2.5
52‏%
1.74
46‏%
1.67
Xỉu 3.5
78‏%
1.74
65‏%
1.67
Xỉu 4.5
91‏%
1.74
77‏%
1.67
Xỉu 5.5
98‏%
1.74
92‏%
1.67

Các cầu thủ
-
Hull City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wilks, Mallik
20
44190630.43
Magennis, Josh
27
40170630.42
Potter, Keane Lewis
11
43130300.30
M
Docherty, Greg
8
4450500.11
Whyte, Gavin
23
2040200.20
Eaves, Tom
9
2640300.15

Các cầu thủ
-
Oxford United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Taylor, Matty
9
48190500.40
M
Shodipo, Olamide
25
41110410.27
Henry, James
17
3970000.18
Lee, Elliott
27
2060100.30
H
Long, Sam
2
3660200.17
H
Ruffels, Josh
3
4460200.14