Ngày thi đấu 27
|
27
Tháng 2,2021
|
Sân vận động
Istanbul
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
27
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
40266889444584
2
Galatasaray
40266880364484
3
Fenerbahce Istanbul
40257872413182
4
Trabzonspor
401914750371371
5
Sivasspor
401617754431165
6
Hatayspor Antakya
401710136253961
7
Alanyaspor
401791458451360
8
Fatih Karagumruk Istanbul
4016121264521260
9
Gaziantep FK
401513125951858
10
Goztepe Izmir
401312155959051
11
Konyaspor
401214144948150
12
Istanbul Basaksehir FK
401212164355-1248
13
Caykur Rizespor
401212165369-1648
14
Kasimpasa Istanbul
401210184757-1046
15
Yeni Malatyaspor
401015154953-445
16
Antalyaspor
40917144155-1444
17
Kayserispor
40914173552-1741
18
Erzurum
401010204468-2440
19
MKE Ankaragucu
40108224665-1938
20
Genclerbirligi SK
40108224476-3238
21
Denizlispor
40610243877-3928

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fatih Karagumruk Istanbul
Alanyaspor
Các trận đấu gần nhất
KARALA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
12.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
4.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

KARALA
Tài 0.5
93‏%
1.6
93‏%
1.45
Tài 1.5
83‏%
1.6
75‏%
1.45
Tài 2.5
57‏%
1.6
48‏%
1.45
Tài 3.5
33‏%
1.6
23‏%
1.45
Tài 4.5
15‏%
1.6
13‏%
1.45
Tài 5.5
10‏%
1.6
5‏%
1.45
Xỉu 0.5
8‏%
1.6
8‏%
1.45
Xỉu 1.5
18‏%
1.6
25‏%
1.45
Xỉu 2.5
43‏%
1.6
53‏%
1.45
Xỉu 3.5
68‏%
1.6
78‏%
1.45
Xỉu 4.5
85‏%
1.6
88‏%
1.45
Xỉu 5.5
90‏%
1.6
95‏%
1.45

Các cầu thủ
-
Fatih Karagumruk Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ndao, Alassane
18
38110100.29
Borini, Fabio
16
2090520.45
Sobiech, Artur
9
3490300.26
M
Sabo, Erik
52
1250520.42
M
Ndiaye, Badou
20
1430000.21
Lens, Jeremain
77
1630010.19

Các cầu thủ
-
Alanyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Davidson
91
39110400.28
Babacar, Khouma
10
2580320.32
M
Bakasetas, Tasos
11
1970330.37
Pektemek, Mustafa
19
3470300.21
Bareiro, Adam
9
3750110.14
H
Caulker, Steven
44
3230100.09

Sân vận động - Vefa Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
21
34.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
40
65.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc196