Ngày thi đấu 2
|
21
Tháng 9,2020
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Adana Demirspor
34217664273770
2
Giresunspor
34217654252970
3
Samsunspor
342010458302870
4
İstanbulspor AS
34197862342864
5
Altay Izmir
342031166392763
6
Altinordu FK
34179858451360
7
Ankara Keçiörengücü
341771049282158
8
Umraniyespor
34149114643351
9
Tuzlaspor
34145154653-747
10
Bursaspor
34144165657-146
11
Bandırmaspor
34126164851-342
12
Boluspor
34126163841-342
13
Balıkesirspor
3498173553-1835
14
Adanaspor
3497184455-1134
15
Menemenspor
34713143862-2434
16
Akhisar
3486203659-2330
17
Ankaraspor
3468203361-2826
18
Eskisehirspor
3418252391-688

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Adana Demirspor
Boluspor
Các trận đấu gần nhất
ADEBOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
10.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ADEBOL
Tài 0.5
94‏%
1.88
91‏%
1.12
Tài 1.5
82‏%
1.88
68‏%
1.12
Tài 2.5
50‏%
1.88
44‏%
1.12
Tài 3.5
26‏%
1.88
15‏%
1.12
Tài 4.5
12‏%
1.88
12‏%
1.12
Tài 5.5
3‏%
1.88
3‏%
1.12
Xỉu 0.5
6‏%
1.88
9‏%
1.12
Xỉu 1.5
18‏%
1.88
32‏%
1.12
Xỉu 2.5
50‏%
1.88
56‏%
1.12
Xỉu 3.5
74‏%
1.88
85‏%
1.12
Xỉu 4.5
88‏%
1.88
88‏%
1.12
Xỉu 5.5
97‏%
1.88
97‏%
1.12

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kilic, Hasan
55
33120350.36
Akyuz, Mehmet
17
2390300.39
Dibba, Pa Amat
14
3190200.29
M
Kurt, Sinan
8
3060000.20
Altintas, Emircan
25
2150300.24
Akgun, Yunus
35
2850200.18

Các cầu thủ
-
Boluspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kasongo, Kabongo
23
1150100.45
M
Sazdagi, Gokhan
10
2650210.19
M
Gumuskaya, Muhammed
23
2040120.20
Gur, Hamza
11
2640200.15
Koksal, Arda
52
820100.25
M
Yilmaz, Bekir
8
1220120.17