Ngày thi đấu 29
|
27
Tháng 4,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sporting CP
34267165204585
2
Porto
34248274294580
3
Benfica
34237469274276
4
Braga
34197853332064
5
Pacos de Ferreira
34158114041-153
6
Santa Clara Azores
34137144436846
7
Vitoria Guimaraes
34127153744-743
8
Moreirense FC
341013113743-643
9
FC Famalicão
341010144048-840
10
B-SAD Lisbon
34913122535-1040
11
Gil Vicente FC
34116173342-939
12
CD Tondela
34106183657-2136
13
Boavista F.C.
34812143949-1036
14
Portimonense SC
3498173441-735
15
Marítimo Madeira
34105192747-2035
16
Rio Ave F.C.
34713142540-1534
17
SC Farense
34710173148-1731
18
Nacional
3467213059-2925

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Farense
Portimonense SC
Các trận đấu gần nhất
FARPOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FARPOR
Tài 0.5
91‏%
0.91
85‏%
1
Tài 1.5
62‏%
0.91
62‏%
1
Tài 2.5
35‏%
0.91
44‏%
1
Tài 3.5
26‏%
0.91
15‏%
1
Tài 4.5
12‏%
0.91
9‏%
1
Tài 5.5
6‏%
0.91
6‏%
1
Xỉu 0.5
9‏%
0.91
15‏%
1
Xỉu 1.5
38‏%
0.91
38‏%
1
Xỉu 2.5
65‏%
0.91
56‏%
1
Xỉu 3.5
74‏%
0.91
85‏%
1
Xỉu 4.5
88‏%
0.91
91‏%
1
Xỉu 5.5
94‏%
0.91
94‏%
1

Các cầu thủ
-
SC Farense

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gauld, Ryan
23
3390350.27
Henrique, Pedro
96
2650100.19
Stojiljkovic, Nikola
9
2130100.14
Lica
88
2330200.13
H
Ferreira Dos Santos, Eduardo
95
2220100.09
M
Isidoro, Fabricio
14
2520200.08

Các cầu thủ
-
Portimonense SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Beto
14
30110500.37
Boa Morte, Aylton
77
3450200.15
M
Fabricio
9
2840320.14
M
Dener
3240210.13
H
Cande, Fali
5
2220000.09
H
Lucas
3
2820000.07

Sân vận động - Estadio de Sao Luis

Bàn Thắng Hiệp Một
19
48.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
51.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc190