Bảng xếp hạng|Giải hạng nhất quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Estoril Praia | 34 | 20 | 10 | 4 | 55 | 26 | 29 | 70 | HHHBT |
2 | FC Vizela | 34 | 18 | 12 | 4 | 59 | 35 | 24 | 66 | THHTT |
3 | FC Arouca | 34 | 19 | 8 | 7 | 45 | 25 | 20 | 65 | TTTTT |
4 | Académica de Coimbra | 34 | 17 | 11 | 6 | 46 | 30 | 16 | 62 | BHTHT |
5 | CD Feirense | 34 | 17 | 7 | 10 | 48 | 33 | 15 | 58 | THTBB |
6 | GD Chaves | 34 | 16 | 9 | 9 | 46 | 36 | 10 | 57 | BHHTB |
7 | FC Penafiel | 34 | 12 | 10 | 12 | 42 | 42 | 0 | 46 | HHTBT |
8 | S.L. Benfica B | 34 | 12 | 8 | 14 | 52 | 43 | 9 | 44 | HTHBT |
9 | Casa Pia Lisbon | 34 | 10 | 13 | 11 | 41 | 46 | -5 | 43 | HHBTB |
10 | Leixões SC | 34 | 10 | 10 | 14 | 35 | 43 | -8 | 40 | BHTBB |
11 | Cova Piedade | 34 | 8 | 13 | 13 | 39 | 48 | -9 | 37 | HBHHT |
12 | C.D. Mafra | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 48 | -13 | 37 | HHHBB |
13 | SC Covilha | 34 | 8 | 13 | 13 | 36 | 42 | -6 | 37 | HHHTB |
14 | Académico de Viseu F.C. | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 45 | -13 | 36 | THBBT |
15 | Varzim SC | 34 | 9 | 6 | 19 | 26 | 44 | -18 | 33 | BTBBT |
16 | F.C. Porto B | 34 | 7 | 11 | 16 | 45 | 52 | -7 | 32 | BTBTB |
17 | U.D. Vilafranquense | 34 | 5 | 16 | 13 | 34 | 54 | -20 | 31 | BTHHB |
18 | Oliveirense | 34 | 7 | 10 | 17 | 25 | 49 | -24 | 31 | HBBTB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Académico de Viseu F.C.
FC Vizela
Các trận đấu gần nhất- Académico de Viseu F.C.
Các trận đấu gần nhất- FC Vizela
Các trận đấu gần nhất
| ACV | VIZ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 8.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 2.67 8 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 2.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| ACV | VIZ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 0.94 | 94% 1.74 |
| Tài 1.5 | 74% 0.94 | 85% 1.74 |
| Tài 2.5 | 44% 0.94 | 56% 1.74 |
| Tài 3.5 | 12% 0.94 | 29% 1.74 |
| Tài 4.5 | 6% 0.94 | 6% 1.74 |
| Tài 5.5 | 0% 0.94 | 3% 1.74 |
| Xỉu 0.5 | 9% 0.94 | 6% 1.74 |
| Xỉu 1.5 | 26% 0.94 | 15% 1.74 |
| Xỉu 2.5 | 56% 0.94 | 44% 1.74 |
| Xỉu 3.5 | 88% 0.94 | 71% 1.74 |
| Xỉu 4.5 | 94% 0.94 | 94% 1.74 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.94 | 97% 1.74 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Carter, Anthony Charles 9 | 31 | 9 | 0 | 5 | 2 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Ayongo, Paul 90 | 29 | 7 | 0 | 2 | 3 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Araujo, Yuri 7 | 31 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Lima Santos de Miranda, Joao Vasco 21 | 33 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Almeida, Valdemar Antonio 88 | 24 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.08 |
| M | ![]() De Almeida Santos, Diogo 5 | 25 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Cassiano 9 | 34 | 16 | 0 | 8 | 7 | 0.47 |
| M | ![]() Samu 20 | 34 | 8 | 0 | 3 | 0 | 0.24 |
| M | ![]() Guzzo, Raphael 8 | 15 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Cann, Francis 99 | 30 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Leal Barros, Octavio Alexandre 7 | 32 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.16 |
| TĐ | ![]() Ribeiro, Diogo 66 | 20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.15 |
Sân vận động - Estadio do Fontelo
Bàn Thắng Hiệp Một
19
50.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
50.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 5) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 90 |
| Tổng số bàn thắng | 38 |
| Tổng Phạt Góc | 159 |






