Ngày thi đấu 4
|
29
Tháng 9,2020
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H13:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Atlético
38268467254286
2
Real
38259467283984
3
Barcelona
38247785384779
4
Sevilla
38245953332077
5
Sociedad
3817111059382162
6
Real Betis
381710115050061
7
Villarreal
3815131060441658
8
Celta Vigo
381411135557-253
9
Granada
38137184765-1846
10
Bilbao
381113144642446
11
Osasuna
381111163748-1144
12
Cadiz
381111163658-2244
13
Valencia
381013155053-343
14
Levante UD
38914154657-1141
15
Getafe
38911182843-1538
16
Alavés
38911183657-2138
17
Elche CF
38812183455-2136
18
SD Huesca
38713183453-1934
19
Real Valladolid CF
38516173457-2331
20
SD Eibar
38612202952-2330

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Getafe
Real Betis
Các trận đấu gần nhất
GETRBB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GETRBB
Tài 0.5
82‏%
0.74
95‏%
1.32
Tài 1.5
47‏%
0.74
76‏%
1.32
Tài 2.5
32‏%
0.74
39‏%
1.32
Tài 3.5
13‏%
0.74
26‏%
1.32
Tài 4.5
5‏%
0.74
16‏%
1.32
Tài 5.5
5‏%
0.74
5‏%
1.32
Xỉu 0.5
18‏%
0.74
5‏%
1.32
Xỉu 1.5
53‏%
0.74
24‏%
1.32
Xỉu 2.5
68‏%
0.74
61‏%
1.32
Xỉu 3.5
87‏%
0.74
74‏%
1.32
Xỉu 4.5
95‏%
0.74
84‏%
1.32
Xỉu 5.5
95‏%
0.74
95‏%
1.32

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodriguez, Angel
9
3350310.15
Mata, Jaime
7
3350310.15
Unal, Enes
10
2840210.14
M
Arambarri, Mauro
8
3430100.09
H
Cucurella, Marc
15
3730000.08
M
Alena, Carles
11
2220100.09

Các cầu thủ
-
Real Betis

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Iglesias, Borja
0
28110550.39
M
Canales, Sergio
10
3180320.26
Tello, Cristian
11
2950300.17
Fekir, Nabil
8
3350010.15
Sanabria, Antonio
19
1630100.19
H
Mandi, Aissa
23
2830000.11

Sân vận động - Coliseum Alfonso Pérez

Bàn Thắng Hiệp Một
16
57.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
12
42.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận0
Tổng Số Thẻ117
Tổng số bàn thắng28
Tổng Phạt Góc163