Ngày thi đấu 7
|
26
Tháng 10,2020
|
Sân vận động
|
Sức chứa
21332
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
47
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Atlético
38268467254286
2
Real
38259467283984
3
Barcelona
38247785384779
4
Sevilla
38245953332077
5
Sociedad
3817111059382162
6
Real Betis
381710115050061
7
Villarreal
3815131060441658
8
Celta Vigo
381411135557-253
9
Granada
38137184765-1846
10
Bilbao
381113144642446
11
Osasuna
381111163748-1144
12
Cadiz
381111163658-2244
13
Valencia
381013155053-343
14
Levante UD
38914154657-1141
15
Getafe
38911182843-1538
16
Alavés
38911183657-2138
17
Elche CF
38812183455-2136
18
SD Huesca
38713183453-1934
19
Real Valladolid CF
38516173457-2331
20
SD Eibar
38612202952-2330

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Levante UD
Celta Vigo
Các trận đấu gần nhất
LEVRCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEVRCC
Tài 0.5
100‏%
1.21
89‏%
1.45
Tài 1.5
79‏%
1.21
87‏%
1.45
Tài 2.5
42‏%
1.21
53‏%
1.45
Tài 3.5
26‏%
1.21
34‏%
1.45
Tài 4.5
11‏%
1.21
16‏%
1.45
Tài 5.5
11‏%
1.21
11‏%
1.45
Xỉu 0.5
0‏%
1.21
11‏%
1.45
Xỉu 1.5
21‏%
1.21
13‏%
1.45
Xỉu 2.5
58‏%
1.21
47‏%
1.45
Xỉu 3.5
74‏%
1.21
66‏%
1.45
Xỉu 4.5
89‏%
1.21
84‏%
1.45
Xỉu 5.5
89‏%
1.21
89‏%
1.45

Các cầu thủ
-
Levante UD

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Morales, Jose Luis
11
38140300.37
Marti, Roger
9
33120320.36
M
Melero, Gonzalo
22
2970200.24
De Frutos, Jorge
18
3740400.11
Leon, Sergio
7
2720200.07
Gomez, Dani
9
3420000.06

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aspas, Iago
10
33140350.42
Mina, Santi
22
34120310.35
M
Mendez, Brais
23
3490210.26
Nolito
9
3670100.19
H
Mallo, Hugo
2
3130000.10
M
Beltran, Fran
8
3230200.09

Sân vận động - Estadio de la Ceramica

Bàn Thắng Hiệp Một
25
46.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
53.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận250
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc161