Ngày thi đấu 23
|
12
Tháng 2,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
24870
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H12:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Atlético
38268467254286
2
Real
38259467283984
3
Barcelona
38247785384779
4
Sevilla
38245953332077
5
Sociedad
3817111059382162
6
Real Betis
381710115050061
7
Villarreal
3815131060441658
8
Celta Vigo
381411135557-253
9
Granada
38137184765-1846
10
Bilbao
381113144642446
11
Osasuna
381111163748-1144
12
Cadiz
381111163658-2244
13
Valencia
381013155053-343
14
Levante UD
38914154657-1141
15
Getafe
38911182843-1538
16
Alavés
38911183657-2138
17
Elche CF
38812183455-2136
18
SD Huesca
38713183453-1934
19
Real Valladolid CF
38516173457-2331
20
SD Eibar
38612202952-2330

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Celta Vigo
Elche CF
Các trận đấu gần nhất
RCCELC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RCCELC
Tài 0.5
89‏%
1.45
95‏%
0.89
Tài 1.5
87‏%
1.45
76‏%
0.89
Tài 2.5
53‏%
1.45
39‏%
0.89
Tài 3.5
34‏%
1.45
24‏%
0.89
Tài 4.5
16‏%
1.45
0‏%
0.89
Tài 5.5
11‏%
1.45
0‏%
0.89
Xỉu 0.5
11‏%
1.45
5‏%
0.89
Xỉu 1.5
13‏%
1.45
24‏%
0.89
Xỉu 2.5
47‏%
1.45
61‏%
0.89
Xỉu 3.5
66‏%
1.45
76‏%
0.89
Xỉu 4.5
84‏%
1.45
100‏%
0.89
Xỉu 5.5
89‏%
1.45
100‏%
0.89

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aspas, Iago
10
33140350.42
Mina, Santi
22
34120310.35
M
Mendez, Brais
23
3490210.26
Nolito
9
3670100.19
H
Mallo, Hugo
2
3130000.10
M
Beltran, Fran
8
3230200.09

Các cầu thủ
-
Elche CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Boye, Lucas
9
3470300.21
Fidel
16
3060220.20
M
Milla, Pere
10
3240100.13
Josan
17
3340100.12
Carrillo, Guido
7
2130100.14
M
Guti, Raul
8
3630100.08

Sân vận động - Estadio Balaidos

Bàn Thắng Hiệp Một
31
51.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
48.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận0
Tổng Số Thẻ109
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc149