Ngày thi đấu 32
|
30
Tháng 3,2021
|
Sân vận động
Malaga
|
Sức chứa
30044
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
8
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 22
33
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Espanyol Barcelona
422410871284382
2
Mallorca
422410854282682
3
CD Leganés
4221101151321973
4
Almería
4221101161402173
5
Girona
4220111147361171
6
Vallecano
4219101352401267
7
Sporting de Gijon
421714113728965
8
SD Ponferradina
421512154550-557
9
Las Palmas
421414144653-756
10
CD Mirandes
421412163841-354
11
CF Fuenlabrada
421218124546-154
12
Malaga
421411173747-1053
13
Real Oviedo
421119124546-152
14
CD Tenerife
421313163636052
15
Real Zaragoza
421311183743-650
16
FC Cartagena
421213174452-849
17
AD Alcorcón
42139203242-1048
18
CD Lugo
421114173853-1547
19
Sabadell
421113184048-846
20
UD Logrones
421111202853-2544
21
Castellon
42118233554-1941
22
Albacete
42911223053-2338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Malaga
Almería
Các trận đấu gần nhất
MCFALM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

MCFALM
Tài 0.5
95‏%
0.88
93‏%
1.39
Tài 1.5
64‏%
0.88
73‏%
1.39
Tài 2.5
31‏%
0.88
48‏%
1.39
Tài 3.5
10‏%
0.88
18‏%
1.39
Tài 4.5
0‏%
0.88
5‏%
1.39
Tài 5.5
0‏%
0.88
0‏%
1.39
Xỉu 0.5
5‏%
0.88
7‏%
1.39
Xỉu 1.5
36‏%
0.88
27‏%
1.39
Xỉu 2.5
69‏%
0.88
52‏%
1.39
Xỉu 3.5
90‏%
0.88
82‏%
1.39
Xỉu 4.5
100‏%
0.88
95‏%
1.39
Xỉu 5.5
100‏%
0.88
100‏%
1.39

Các cầu thủ
-
Malaga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Munoz, Luis
8
3050310.17
M
Rahmani, Yanis
17
3950100.13
Scepovic, Stefan
14
1340200.31
Chavarria, Pablo
12
2140200.19
H
Juande
5
3940200.10
Quintana Hernandez, Cayetano
20
3530100.09

Các cầu thủ
-
Almería

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sadiq, Umar
9
40200720.50
M
Corpas, Jose
17
40120450.30
Ramazani, Largie
10
2540310.16
M
Aketxe, Ager
10
2840210.14
M
Carlos Lazo, Jose
16
3840110.11
M
Villalba, Fran
23
3030100.10

Sân vận động - La Rosaleda

Bàn Thắng Hiệp Một
23
54.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
45.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc165